Nikaya Tâm HọcCon đường tuệ giác
Nikaya Tâm HọcKinh điển, nghiên cứu và các khu vực chính
Kinh sáchKinh điển, sách và tài liệu học Phật
Danh mục đầy đủ
Thời Phật Tại ThếBản đồ, Cuộc đời Đức Phật và Album ảnh
Bỏ qua menu, tới nội dung chính
Nikaya Tâm HọcKinh điển • Đức Phật • Nghiên cứu
Ambagāma
Địa danh Phật học

Ambagāma

DN 16: chặng sau Hatthigāma.

54 lượt xem #236 mã dữ liệu 07.09.2026 ngày khởi tạo 28.10.2026 cập nhật
Khám phá theo quan hệ: Bài viết •Nhân vật •Địa danh •Sitemap tri thức
Ambagāma
Thành phố / trung tâm

Ambagāma

DN 16: chặng sau Hatthigāma.

#236 mã dữ liệu 54 lượt xem ☸ Nikaya Tâm Học
INFOGRAPHIC ĐỊA DANH

Ambagāma

Xem ảnh gốc ↗
Infographic Ambagāma
01
ĐỐI CHIẾU NỘI DUNG

Nội dung gốc & ChatGPT

Nội dung dưới đây là dữ liệu gốc của Nikaya Tâm Học và được giữ nguyên để đối chiếu.

AMBAGĀMA

Ngôi làng trên hành trình cuối của Đức Phật – giữa Hatthigāma và Jambugāma

ĐÍNH CHÍNH QUAN TRỌNG

Record Ambagāma nên được xây dựng rất thận trọng.

Nguồn canonical chính:

DN 16 – Mahāparinibbāna Sutta

Chứng cứ mạnh nhất là:

Đức Phật đi từ Hatthigāma tới Ambagāma,

lưu trú tại Ambagāma,

rồi tiếp tục tới Jambugāma.

Không có căn cứ từ đoạn DN16 này để biến Ambagāma thành:

“vườn xoài”

hoặc:

một khu vườn xoài nổi tiếng.

Tên:

Ambagāma

nên được giữ nguyên như proper place-name.


1. TÊN CANONICAL

Pāli:

Ambagāma

Normalized:

Ambagama

Không dấu:

Ambagama

Place-name structure:

amba + gāma

Trong đó:

gāma

= village / settlement.

amba

thường liên hệ với:

mango / xoài.

Tuy nhiên:

lexical meaning ≠ archaeological description.


2. TÊN VIỆT ĐỀ NGHỊ

Không nên dùng:

“Ambagāma – làng vườn xoài”

vì cụm:

“vườn xoài”

dễ làm người đọc hiểu đây là:

ambavana

hay:

ambārāma.

Tên an toàn hơn:

Ambagāma – làng trên hành trình cuối của Đức Phật

Hoặc đơn giản:

Ambagāma


3. PLACE TYPE

Pāli:

gāma

Do đó:

village / settlement.

Database:

place_type_pali = gāma

place_type = village / settlement.


4. KHÔNG PHẢI AMBAVANA

Phân biệt:

Ambagāma

= proper place-name, gāma.

Ambavana

= mango grove.

Không merge.


5. KHÔNG PHẢI AMBĀRĀMA

Cũng không nên đổi thành:

mango park / mango monastery.

Không có:

ārāma

trong tên.


6. ANCIENT POLITY

Ambagāma nằm trong chuỗi địa danh của hành trình sau khi Đức Phật rời vùng Vesālī/Vajji.

Hatthigāma được nguồn khác xác nhận trực tiếp:

thuộc Vajji.

Tuy nhiên đối với riêng Ambagāma:

không nên nâng suy luận tuyến đường thành một statement polity tuyệt đối nếu đoạn DN16 không trực tiếp gọi nó là “among the Vajjis”.

Vì vậy tốt hơn:

ancient_region = Vajji region / final-journey context

với mức:

CAO nhưng thận trọng.

Nếu database bắt buộc một parent:

Vajji

là lựa chọn hợp lý nhất trong contextual reconstruction.

Nhưng nên giữ note:

polity assignment inferred from itinerary/context rather than an explicit formula equivalent to AN8.22 for Hatthigāma.


7. KHÔNG ĐẶT AMBAGĀMA TRONG MAGADHA

Không có căn cứ chỉ vì:

Pāṭaligāma trước đó thuộc Magadha.

Hành trình đã vượt Gaṅgā và tiến qua các vùng khác.

Không copy polity của Pāṭaligāma.


8. KHÔNG ĐẶT AMBAGĀMA TRONG AṄGA

Không có direct evidence.

Xóa nếu database hiện có.


9. KHÔNG ĐẶT TRONG PORA

Không có canonical basis đã kiểm chứng.


CANONICAL / NIKĀYA

10. DN16 – MAHĀPARINIBBĀNA SUTTA

Ambagāma xuất hiện trực tiếp trong:

hành trình cuối của Đức Phật.

Đây là:

DIRECT CANONICAL PLACE-NAME EVIDENCE.


11. ROUTE CONTEXT

Chuỗi cần lưu:

Bhaṇḍagāma

↓

Hatthigāma

↓

Ambagāma

↓

Jambugāma

↓

Bhoganagara

Đây là:

textual itinerary.


12. PREVIOUS STOP

Ngay trước Ambagāma:

Hatthigāma

Database:

route_previous = Hatthigāma.


13. NEXT STOP

Ngay sau Ambagāma:

Jambugāma

Database:

route_next = Jambugāma.


14. KHÔNG NHẢY THẲNG TỚI BHOGANAGARA

Bhoganagara:

đến sau Jambugāma.

Do đó:

Ambagāma → Jambugāma → Bhoganagara.


15. KHÔNG ĐẶT PĀṬALIGĀMA NGAY TRƯỚC AMBAGĀMA

Pāṭaligāma nằm sớm hơn nhiều trong narrative.

Giữa chúng có:

  • crossing Gaṅgā;

  • Koṭigāma;

  • Ñātika;

  • Vesālī;

  • các chặng tiếp theo;

  • Bhaṇḍagāma;

  • Hatthigāma.

Không tạo:

Pāṭaligāma → Ambagāma.


16. ĐỨC PHẬT TỚI AMBAGĀMA

DN16 cho biết Đức Phật:

đi tới Ambagāma.

Do đó:

Buddha_presence = yes.

Confidence:

RẤT CAO.


17. ĐỨC PHẬT LƯU TRÚ

Narrative formula cho thấy:

Đức Phật lưu trú tại Ambagāma tùy ý/thời gian thích hợp

rồi tiếp tục hành trình.

Do đó:

Buddha_stayed_here = yes.

Confidence:

RẤT CAO.


18. SAṄGHA

Đức Phật đang đi cùng:

đại chúng Tỳ-kheo.

Do đó:

Bhikkhu_Sangha_presence = yes.


19. ĀNANDA

Ānanda là attendant trung tâm của DN16 final journey.

Có thể liên hệ:

Ananda_association = final journey context.

Nhưng nếu database yêu cầu strict direct local sentence:

không cần tạo một Ambagāma-specific Ānanda event riêng.


20. TEACHING ASSOCIATION

Các bản truyền/bản dịch DN16 trình bày formula lặp lại về:

sīla

samādhi

paññā

trong các chặng làng của hành trình.

Có thể lưu:

teaching_association = sīla–samādhi–paññā

nhưng với note:

repeated itinerary instruction / edition segmentation varies.


21. KHÔNG INVENT “AMBAGĀMA SUTTA”

Không có căn cứ tạo:

Ambagāma Sutta

như một bài kinh độc lập.


22. KHÔNG INVENT SPECIAL SERMON

Không gán:

  • Four Noble Truths;

  • Satipaṭṭhāna;

  • Mahāpadesa;

  • relic teaching;

  • prophecy

cho Ambagāma nếu không có source.


23. SĪLA–SAMĀDHI–PAÑÑĀ

Nếu dùng teaching panel, nên ghi:

GIỚI – ĐỊNH – TUỆ

và:

“Trong đoạn hành trình qua các làng, DN16 tiếp tục trình bày lời giáo giới về giới, định và tuệ.”

Không nói:

“Đức Phật lần đầu giảng tam học tại Ambagāma.”


24. KHÔNG COPY HATTHIGĀMA/UGGA

Ugga:

thuộc Hatthigāma.

Không đưa Ugga sang:

Ambagāma.


25. KHÔNG COPY BHOGANAGARA

Mahāpadesa:

Four Great References

thuộc:

Bhoganagara → Ānanda Cetiya.

Không chuyển sang Ambagāma.


26. KHÔNG COPY KOṬIGĀMA

Four Noble Truths association:

nổi bật ở Koṭigāma.

Không copy sang Ambagāma.


27. KHÔNG COPY PĀṬALIGĀMA

Không đưa:

  • Sunīdha;

  • Vassakāra;

  • fortification;

  • Pāṭaliputta prophecy;

  • Gotamadvāra;

  • Gotamatittha

sang Ambagāma.


28. KHÔNG COPY JAMBUGĀMA

Jambugāma:

separate village.

Không merge vì hai tên đều kết thúc bằng:

-gāma.


29. KHÔNG COPY BHAṆḌAGĀMA

Bhaṇḍagāma:

separate settlement.

Không merge.


30. PLACE-NAME ETYMOLOGY

amba

thường:

mango.

gāma

village.

Một literal gloss có thể là:

“Mango Village”

nhưng đây chỉ là:

lexical gloss.

Không phải bằng chứng:

settlement nằm trong mango orchard.


31. KHÔNG SUY CÓ VƯỜN XOÀI

Tên Ambagāma không đủ để chứng minh:

  • có mango grove;

  • có orchard;

  • có monastery under mango trees;

  • có mango industry;

  • có sacred mango tree.


32. ẢNH VỪA TẠO CẦN SỬA

Ảnh vừa rồi có:

xoài treo đầy trên cây

và gọi:

“làng vườn xoài”.

Điều này vượt quá evidence.

Ảnh mới nên:

dùng village landscape trung tính.

Nếu có một vài cây:

không nhấn mạnh mango.


33. KHÔNG TẠO MANGO SYMBOL LÀ CENTRAL IDENTITY

Có thể có một chú thích nhỏ:

“Tên amba thường liên hệ với xoài.”

Nhưng phải ghi:

ETYMOLOGICAL GLOSS – không chứng minh cảnh quan cổ.


34. NAMED MONASTERY

Không có canonical evidence chính đã kiểm chứng về:

named vihāra

ở Ambagāma.

Database:

named_monastery = none established.


35. NAMED GROVE

Không có:

named vana/ārāma

được DN16 nêu tại Ambagāma.

Không invent.


36. NAMED CETIYA

Không có:

named cetiya.

Không copy Ānanda Cetiya từ Bhoganagara.


37. NAMED RIVER

Không có direct local river feature cần gán cho Ambagāma.

Không copy Gaṅgā chỉ vì route trước đó đã qua sông.


38. LOCAL HOUSEHOLDERS

Đoạn Ambagāma không cung cấp một narrative nổi bật về:

local householders

như Pāṭaligāma.

Do đó không tự thêm:

local_householders_event = yes.


39. LOCAL RULER

Không có named ruler tại Ambagāma trong principal passage.

Không invent.


40. LOCAL CLAN

Không có four clans.

Không có Brahmadatta–Sūriya–Brahmā–Mahānāma.

Đây là contamination cần tránh.


41. ELEPHANTS

Không copy:

elephant imagery

từ Hatthigāma.


42. MODERN IDENTIFICATION

Exact modern Ambagāma:

chưa được xác định chắc chắn.

Database:

modern_identification = unresolved.


43. ARCHAEOLOGY

Không có archaeological identification đủ mạnh để khóa:

ancient Ambagāma.

Database:

archaeological_identification = unconfirmed.


44. GPS

KHÔNG GÁN.

latitude = null

longitude = null.


45. KHÔNG DÙNG ROUTE ĐỂ TRIANGULATE GPS GIẢ

Ta biết textual order:

Hatthigāma → Ambagāma → Jambugāma.

Nhưng điều đó không cho:

exact coordinates.

Không lấy hai candidate khác rồi đặt Ambagāma ở midpoint.


46. KHÔNG DÙNG MODERN PLACE-NAME SIMILARITY ĐƠN ĐỘC

Các tên hiện đại dạng:

  • Amba;

  • Amb;

  • Mango village;

  • Ambagaon;

  • Ambagam

không đủ để identify.

Cần:

  • historical geography;

  • textual route;

  • archaeology;

  • epigraphy;

  • historical toponymy.


47. KHÔNG DÙNG “AMBA” ĐỂ SEARCH RỒI KHÓA SITE

amba

là một lexical element phổ biến.

Toponymic similarity:

LOW evidentiary value alone.


48. BROAD GEOGRAPHIC CONTEXT

Có thể mô tả:

trên hành trình từ Vajji về phía Malla country.

Đây là:

broad route context.

Không biến thành exact border.


49. KHÔNG NÓI “BIÊN GIỚI VAJJI–MALLA”

Trừ khi có nguồn trực tiếp.

Không dựng political boundary line trên bản đồ.


50. HIERARCHY

Đề nghị thận trọng:

Vajji-region context

↓

Ambagāma

Nếu schema bắt buộc:

parent_place = Vajji

thì thêm note:

parent_status = contextual / route-based.


51. ROUTE GRAPH

Bhaṇḍagāma

↓

Hatthigāma

↓

AMBAGĀMA

↓

Jambugāma

↓

Bhoganagara

Đây là:

strongest geographic information.


52. MAIN VISUAL

Main scene:

một settlement/làng cổ đơn giản.

Đức Phật:

cùng Saṅgha lưu trú.

Không cần:

  • palace;

  • fort;

  • stūpa;

  • monastery;

  • giant mango orchard.


53. IMAGE LABEL

Bắt buộc:

MINH HỌA / PHỤC DỰNG

Không:

“Ảnh thực tế Ambagāma”.


54. ROUTE INFOGRAPHIC

Nên dùng:

TEXTUAL ROUTE

Bhaṇḍagāma
→ Hatthigāma
→ Ambagāma
→ Jambugāma
→ Bhoganagara.

Caption:

Trình tự văn bản DN16 – không phải tuyến đường khảo cổ chính xác.


55. KHÔNG VẼ SCALE BAR

Vì exact site chưa biết.

Không dùng:

  • 0 km;

  • 10 km;

  • 20 km;

  • 50 km.

Nó tạo:

false geographic precision.


56. KHÔNG VẼ NORTH ARROW TRÊN FAKE MAP

Nếu chỉ có schematic:

không cần north arrow.


57. KHÔNG VẼ SÔNG TÙY Ý

Không có basis để cho Ambagāma nằm cạnh:

Gaṅgā

hay một river cụ thể.


58. KHÔNG VẼ POLITICAL BOUNDARY CHÍNH XÁC

Vajji/Malla boundaries:

không đủ xác định cho một bản đồ chính xác kiểu hiện đại.


59. DATABASE STRUCTURE ĐỀ NGHỊ

canonical_name = Ambagāma

normalized_name = Ambagama

display_name = Ambagāma

name_vi = Ambagāma – làng trên hành trình cuối của Đức Phật

place_type_pali = gāma

place_type = village / settlement

name_component_amba = mango

etymological_gloss = Mango Village

etymological_status = lexical gloss only

ancient_region = Vajji-region context

ancient_region_confidence = moderate/high contextual

canonical_source = DN 16 Mahāparinibbāna Sutta

Buddha_presence = yes

Buddha_stayed_here = yes

Bhikkhu_Sangha_presence = yes

Ananda_association = final journey context

teaching_association = sīla–samādhi–paññā repeated itinerary instruction

named_monastery = none established

named_grove = none established

named_cetiya = none established

route_previous = Hatthigāma

route_next = Jambugāma

route_before_previous = Bhaṇḍagāma

route_after_next = Bhoganagara

mango_grove = not established

mango_orchard = not established

modern_identification = unresolved

archaeological_identification = unconfirmed

GPS = null.


60. DUPLICATE AUDIT

Do các final-journey villages đã xuất hiện duplicate trong database trước đây:

  • Jambugāma;

  • Bhaṇḍagāma;

  • Hatthigāma;

nên Ambagāma cũng cần:

kiểm duplicate bằng canonical name + DN16 route identity.

Nếu có hai records:

không giữ hai địa danh chỉ vì slug khác.


TÊN RECORD ĐỀ NGHỊ

Ambagāma – làng trên hành trình cuối của Đức Phật

Canonical Pāli:

Ambagāma

Place type:

gāma

Canonical source:

DN 16 – Mahāparinibbāna Sutta

Previous:

Hatthigāma

Next:

Jambugāma


MÔ TẢ NGẮN ĐỀ NGHỊ

Ambagāma là một gāma (làng/khu định cư) được nhắc trực tiếp trong DN 16 Mahāparinibbāna Sutta trên hành trình cuối của Đức Phật. Trong chuỗi địa danh của đoạn này, Đức Phật cùng đại chúng Tỳ-kheo đi từ Bhaṇḍagāma tới Hatthigāma, sau đó tới Ambagāma, rồi tiếp tục qua Jambugāma và Bhoganagara. DN 16 cho thấy Đức Phật đã lưu trú tại Ambagāma trước khi tiếp tục hành trình, vì vậy sự hiện diện và lưu trú của Ngài tại đây có độ chắc chắn cao. Thành tố gāma xác định đây là một làng/khu định cư; amba thường có nghĩa “xoài”, nên “Mango Village” có thể dùng như một chú giải từ nguyên, nhưng tên gọi không chứng minh Ambagāma là một vườn xoài, khu trồng xoài hay ambavana. Không có căn cứ trong đoạn DN16 này để gán cho Ambagāma một tu viện, cetiya, cung điện, bốn dòng họ hay một sự kiện tiên tri riêng. Ambagāma thuộc bối cảnh tuyến hành trình qua vùng Vajji hướng về Malla, nhưng việc xác định chính xác polity và vị trí hiện đại cần thận trọng. Địa điểm khảo cổ chính xác hiện chưa được xác nhận và không nên gán GPS.


DỮ LIỆU ĐỀ NGHỊ

CANONICAL / NIKĀYA

DN 16 – Mahāparinibbāna Sutta

RẤT CAO

Xác nhận trực tiếp:

  • Ambagāma;

  • gāma;

  • Buddha presence;

  • Buddha stayed;

  • Bhikkhu Saṅgha;

  • final journey;

  • Hatthigāma immediately before;

  • Jambugāma immediately after;

  • Bhoganagara later in sequence.


VINAYA

Không tạo Vinaya event riêng:

nếu chưa kiểm được passage độc lập.


COMMENTARY / TRADITION

Có thể dùng để nghiên cứu:

  • etymology;

  • route geography;

  • proposed modern identifications.

Nhưng:

phải label riêng.


MODERN RESEARCH / ARCHAEOLOGY

Exact modern identification:

UNRESOLVED

Archaeological identification:

UNCONFIRMED

Exact ancient road:

UNKNOWN

Exact polity boundary:

UNKNOWN

GPS:

KHÔNG GÁN


MỨC ĐỘ CHẮC CHẮN

RẤT CAO

Canonical name Ambagāma.

RẤT CAO

Place type = gāma.

RẤT CAO

Đức Phật tới Ambagāma.

RẤT CAO

Đức Phật lưu trú tại Ambagāma.

RẤT CAO

Saṅgha đi cùng.

RẤT CAO

Hatthigāma → Ambagāma.

RẤT CAO

Ambagāma → Jambugāma.

RẤT CAO

Jambugāma → Bhoganagara sau đó.

CAO

Association với broader Vajji route context.

TRUNG BÌNH–CAO

Gán polity Vajji cho record nếu dựa route/context.

CAO VỀ NGÔN NGỮ

amba liên hệ mango.

KHÔNG ĐƯỢC SUY RA

Có mango grove.

KHÔNG ĐƯỢC SUY RA

Có mango orchard.

KHÔNG ĐƯỢC SUY RA

Có named monastery.

KHÔNG ĐƯỢC SUY RA

Có cetiya.

CHƯA XÁC ĐỊNH

Modern location.

CHƯA XÁC NHẬN

Archaeology.

KHÔNG GÁN

GPS.


NHỮNG ĐIỀU CẦN TRÁNH

  1. Không dịch record chính thành “làng vườn xoài”.

  2. Ambagāma ≠ Ambavana.

  3. Ambagāma ≠ Ambārāma.

  4. gāma = village.

  5. amba có thể gloss mango.

  6. Etymology ≠ landscape evidence.

  7. Không khẳng định có vườn xoài.

  8. Không khẳng định có orchard.

  9. Không khẳng định nghề trồng xoài.

  10. Không khẳng định sacred mango tree.

  11. Không vẽ xoài thành central historical feature.

  12. Không đặt Ambagāma thuộc Pora.

  13. Không đặt thuộc Magadha chỉ vì Pāṭaligāma thuộc Magadha.

  14. Không đặt thuộc Aṅga.

  15. Vajji assignment cần ghi contextual nếu source riêng không nói trực tiếp.

  16. Không dựng exact Vajji boundary.

  17. Không dựng exact Malla boundary.

  18. Không nói nằm ngay biên giới Vajji–Malla nếu chưa có source.

  19. Không đặt Pāṭaligāma ngay trước Ambagāma.

  20. Previous stop = Hatthigāma.

  21. Before Hatthigāma = Bhaṇḍagāma.

  22. Next stop = Jambugāma.

  23. Sau Jambugāma = Bhoganagara.

  24. Không bỏ Jambugāma khỏi route.

  25. Không merge Ambagāma với Jambugāma.

  26. Không merge Ambagāma với Hatthigāma.

  27. Không merge với Bhaṇḍagāma.

  28. Không merge với Bhoganagara.

  29. Không copy Ugga từ Hatthigāma.

  30. Không copy eight qualities of Ugga.

  31. Không copy Pāṭaliputta prophecy.

  32. Không copy Sunīdha.

  33. Không copy Vassakāra.

  34. Không copy Gotamadvāra.

  35. Không copy Gotamatittha.

  36. Không copy Pāṭaligāma fortification.

  37. Không copy Koṭigāma Four Noble Truths.

  38. Không copy Ānanda Cetiya.

  39. Không copy Four Great References từ Bhoganagara.

  40. Không invent Ambagāma Sutta.

  41. Không invent special prophecy.

  42. Không invent four clans.

  43. Không dùng Brahmadatta.

  44. Không dùng Sūriya.

  45. Không dùng Brahmā.

  46. Không dùng Mahānāma.

  47. Không invent local ruler.

  48. Không invent local Brahmin.

  49. Không invent local donor.

  50. Không invent local householders episode.

  51. Không invent monastery.

  52. Không invent vihāra.

  53. Không invent ārāma.

  54. Không invent cetiya.

  55. Không invent stūpa.

  56. Không invent palace.

  57. Không invent fortification.

  58. Không invent city walls.

  59. Không invent inscription.

  60. Không invent Aśokan pillar.

  61. Không invent ASI marker.

  62. Không invent archaeological ruins.

  63. Không invent mango-grove archaeology.

  64. Không invent river.

  65. Không đặt Gaṅgā cạnh Ambagāma nếu không có evidence.

  66. Không dùng modern river course để locate.

  67. Không dùng exact scale.

  68. Không dùng north arrow cho schematic giả.

  69. Không dùng kilometer distances.

  70. Không dựng exact road.

  71. Route order ≠ exact route geometry.

  72. Không dùng modern highway.

  73. Không dùng modern border.

  74. Không triangulate bằng midpoint.

  75. Không chọn modern Ambagaon chỉ vì tên giống.

  76. Không chọn Amba village chỉ vì tên giống.

  77. Toponymic similarity alone không đủ.

  78. Không gán GPS từ candidate.

  79. Không gọi candidate là “confirmed”.

  80. Candidate phải ghi proposed identification.

  81. Không gọi AI reconstruction là ảnh thực tế.

  82. Ghi MINH HỌA / PHỤC DỰNG.

  83. Main scene nên là neutral ancient village.

  84. Không cần giant mango tree.

  85. Không cần mango orchard.

  86. Không cần elephant scene.

  87. Không cần city fortification.

  88. Không cần stūpa.

  89. Không cần monastery.

  90. Buddha + Saṅgha presence là đủ.

  91. Teaching panel nếu dùng nên thận trọng.

  92. sīla–samādhi–paññā có thể ghi như repeated itinerary instruction.

  93. Không gọi đó là unique Ambagāma doctrine.

  94. Không fake quote.

  95. Paraphrase phải ghi Theo DN16.

  96. Kiểm duplicate record trong DB.

  97. Modern identification = unresolved.

  98. Archaeology = unconfirmed.

  99. Exact GPS = null.

  100. Ảnh Ambagāma tiếp theo phải bỏ “làng vườn xoài”, bỏ bản đồ định vị giả và chỉ thể hiện tuyến văn bản DN16 dưới dạng sơ đồ.


KẾT LUẬN DATABASE

Canonical entity:

AMBAGĀMA

Place type:

GĀMA – VILLAGE / SETTLEMENT

Primary source:

DN 16 – MAHĀPARINIBBĀNA SUTTA

Buddha presence:

YES

Buddha stayed:

YES

Saṅgha presence:

YES

Textual route:

BHAṆḌAGĀMA

↓

HATTHIGĀMA

↓

AMBAGĀMA

↓

JAMBUGĀMA

↓

BHOGANAGARA

Immediate previous:

HATTHIGĀMA

Immediate next:

JAMBUGĀMA

Etymological gloss:

amba = mango

but:

MANGO GROVE = NOT ESTABLISHED

Named monastery:

NONE ESTABLISHED

Named cetiya:

NONE ESTABLISHED

Exact modern identification:

UNRESOLVED

Archaeology:

UNCONFIRMED

GPS:

KHÔNG GÁN.

Khảo cứu địa danh

Mô tả đã đối chiếu

Ambagāma là một chặng trực tiếp trong hành trình cuối theo DN 16.

Đính chính

Không ép nhận dạng hiện đại/GPS.

Bổ sung

V51 journey spine.

Niên đại & lớp truyền thống

Final journey of the Buddha.

Nikāya / Āgama / Vinaya

DN 16: chặng sau Hatthigāma.

Truyền thống hậu kỳ

Later identifications separated.

Khảo cổ & nghiên cứu hiện đại

Archaeology separated from canonical evidence.

Định vị địa lý

Route order is canonical; coordinates are not.

Nguồn đối chiếu

  1. DN 16 Mahāparinibbāna Sutta
Mức độ chắc chắn: HIGH Đối chiếu: 2026-09-07 19:22:14
Viết bởi ChatGPT Đối chiếu với nội dung gốc của Nikaya Tâm Học
Đánh giá nội dungBài này hữu ích với bạn?—/5 · 0 đánh giá