Nội dung gốc & ChatGPT
Thông tin chính
Đông Phương Lộc Mẫu Tịnh xá – Pubbārāma
Tổng quan
Pubbārāma là một trong những trung tâm Phật giáo quan trọng nhất tại Sāvatthī (Xá-vệ), kinh đô của Kosala, và đặc biệt gắn với đại nữ thí chủ Visākhā Migāramātā.
Pāli: Pubbārāma
Tên Việt: Đông Viên / Đông Phương Tịnh xá
Công trình nổi tiếng bên trong: Migāramātupāsāda
Tên Việt của công trình: Lộc Mẫu Giảng Đường
Địa điểm: Sāvatthī
Quốc gia cổ: Kosala
Người bảo trợ: Visākhā Migāramātā
Loại: ārāma – khu tu viện/vườn cư trú của Tăng đoàn
Tên:
pubba = phía đông
ārāma = khu vườn, khu cư trú, tu viện
Do đó Pubbārāma có thể hiểu là:
“Đông Viên” / “Tu viện phía Đông”.
Cấu trúc địa danh cần sửa cho thật rõ
Database nên tổ chức:
Kosala
↓
Sāvatthī
↓
Pubbārāma
↓
Migāramātupāsāda
Tức là:
Pubbārāma ≠ Migāramātupāsāda.
Pubbārāma là toàn bộ khu ārāma.
Migāramātupāsāda là giảng đường/lầu của Migāramātā nằm trong Pubbārāma.
Nikaya Tâm Học hiện đã có record riêng cho Migāramātupāsāda và xác nhận chính cấu trúc:
Migāramātupāsāda → Pubbārāma → Sāvatthī → Kosala.
Visākhā – Migāramātā
Người gắn bó đặc biệt với Pubbārāma là:
Visākhā.
Bà là một trong những nữ cư sĩ nổi bật nhất trong truyền thống Phật giáo thời kỳ đầu.
Danh xưng:
Migāramātā
nghĩa đen là:
“Mẹ của Migāra”.
Đây là nguồn của tên:
Migāramātupāsāda
= “Giảng đường/lầu của Mẹ Migāra”.
Vì vậy cách dịch quen thuộc:
Lộc Mẫu Giảng Đường
có thể tiếp tục giữ trong website vì đã phổ biến trong truyền thống dịch Việt, nhưng về mặt dữ liệu nên luôn kèm:
Migāramātā = Visākhā.
Không nên giải thích “Lộc Mẫu” bằng con nai
Một số nội dung cũ giải thích Visākhā được gọi Lộc Mẫu vì:
“thương dân chúng như mẹ nai thương hươu con”.
Cách giải thích này không nên dùng làm dữ kiện lịch sử.
Quan hệ cần lưu trong database đơn giản là:
Visākhā
→ Migāramātā
→ Migāramātupāsāda.
Không cần xây thêm một giả thuyết biểu tượng về nai nếu không có nguồn Pāli tương ứng.
Pubbārāma nằm ở phía đông Sāvatthī
Truyền thống Pāli đặt Pubbārāma:
ngoài cổng phía đông của Sāvatthī.
Đây chính là lý do tên gọi:
Pubbārāma – Đông Viên.
Các nguồn địa danh Pāli cũng mô tả Pubbārāma là một khu vườn phía ngoài cổng đông thành Sāvatthī.
Do đó có thể tạo:
Sāvatthī
→ East Gate
→ Pubbārāma.
Pubbārāma và Jetavana
Hai trung tâm lớn nhất gắn với thời gian Đức Phật cư trú tại Sāvatthī là:
Jetavana
và:
Pubbārāma.
Nhưng đây là hai địa điểm hoàn toàn khác nhau.
Jetavana
Gắn với:
Anāthapiṇḍika / Sudatta.
Pubbārāma
Gắn với:
Visākhā Migāramātā.
Vì vậy:
Jetavana ≠ Pubbārāma.
Database nên tạo hai nhánh song song:
Sāvatthī → Jetavana
và
Sāvatthī → Pubbārāma.
Migāramātupāsāda
Công trình nổi tiếng nhất tại Pubbārāma là:
Migāramātupāsāda.
Nikāya trực tiếp sử dụng công thức địa danh:
Sāvatthī → Pubbārāma → Migāramātupāsāda.
Nikaya Tâm Học hiện đã đối chiếu các nguồn:
SN 48.45
DN 27
Ud 8.8
và xác nhận cấu trúc địa danh này.
Đây là bằng chứng rất mạnh rằng không nên coi hai tên là đồng nghĩa hoàn toàn.
DN 27 – Aggañña Sutta
Một trong những bài kinh nổi tiếng nhất được đặt tại đây là:
DN 27 – Aggañña Sutta
(Kinh Khởi Thế Nhân Bổn).
Bối cảnh được ghi:
Sāvatthī
→ Pubbārāma
→ Migāramātupāsāda.
Hai nhân vật quan trọng:
Vāseṭṭha
và:
Bhāradvāja.
Nikaya Tâm Học hiện cũng lưu đúng duyên khởi này trong record DN 27.
Chủ đề DN 27
Vāseṭṭha và Bhāradvāja xuất thân từ giới Bà-la-môn nhưng đã xuất gia.
Đức Phật thảo luận với họ về:
-
quan niệm Bà-la-môn về đẳng cấp;
-
nguồn gốc xã hội;
-
sự hình thành các tầng lớp;
-
hành vi và phẩm chất con người;
-
giá trị của Dhamma.
Do đó có thể tạo:
Pubbārāma
→ Migāramātupāsāda
→ DN 27
→ Vāseṭṭha
→ Bhāradvāja
→ vaṇṇa / giai cấp
→ Dhamma.
AN 8.47 – Visākhā tại Pubbārāma
AN 8.47 trực tiếp đặt Đức Phật:
gần Sāvatthī, tại Migāramātupāsāda trong Pubbārāma.
Visākhā đến gặp Đức Phật tại đây.
Bài kinh trình bày tám phẩm chất liên quan đến đời sống của nữ cư sĩ.
Đây là một liên kết đặc biệt đẹp:
Visākhā
→ xây dựng/bảo trợ Pubbārāma
→ đến gặp Đức Phật tại Pubbārāma
→ AN 8.47.
Đức Phật lúc tuổi già tại Pubbārāma
Một đoạn kinh đáng chú ý khác mô tả Đức Phật khi tuổi đã cao:
trú tại Sāvatthī, Pubbārāma, Migāramātupāsāda.
Ngài ngồi sưởi lưng trong nắng chiều.
Ānanda nhìn thấy thân thể Đức Phật đã:
-
già;
-
nhăn;
-
khom;
-
các căn thay đổi.
Đức Phật từ đó nói về:
già nằm trong tuổi trẻ, bệnh nằm trong sức khỏe và chết nằm trong sự sống.
Nikaya Tâm Học hiện có bản văn này với địa điểm Pubbārāma được ghi trực tiếp.
Vì vậy Pubbārāma còn có thể liên kết:
Pubbārāma
→ Đức Phật tuổi già
→ Ānanda
→ jarā – già
→ anicca – biến đổi.
SN 48.45
SN 48.45 cũng trực tiếp đặt Đức Phật tại:
Migāramātupāsāda trong Pubbārāma.
Đây là một chứng cứ Nikāya nữa xác nhận địa điểm.
Do đó mức độ chắc chắn về:
Pubbārāma → Sāvatthī → Đức Phật
là:
RẤT CAO.
Udāna 8.8
Ud 8.8 cũng chứng thực:
Pubbārāma → Migāramātupāsāda.
Điều này quan trọng vì cấu trúc địa danh không chỉ xuất hiện trong một bộ kinh duy nhất.
Pubbārāma là một trung tâm sinh hoạt lớn
Không nên mô tả Pubbārāma đơn giản như:
“nhà của Visākhā”.
Đây là một cơ sở Phật giáo quan trọng tại Sāvatthī.
Các nguồn Pāli cho thấy:
Đức Phật cư trú tại đây
Tăng đoàn sinh hoạt tại đây
Visākhā thường xuyên đến gặp Đức Phật
và nhiều bài kinh có bối cảnh:
Pubbārāma / Migāramātupāsāda.
Đức Phật an cư bao nhiêu mùa tại Pubbārāma?
Truyền thống Theravāda phổ biến cho rằng trong số nhiều mùa an cư tại Sāvatthī, Đức Phật trải qua:
6 mùa mưa tại Pubbārāma
và:
19 mùa tại Jetavana.
Nikaya Tâm Học hiện cũng lưu truyền thống này.
Tuy nhiên con số phân chia 19 + 6 nên được gắn nhãn:
TRUYỀN THỐNG / CHÚ GIẢI
thay vì trình bày như một thống kê trực tiếp của Nikāya.
Câu chuyện xây dựng Pubbārāma
Chú giải Theravāda kể một câu chuyện rất chi tiết về Visākhā.
Bà có một món trang sức cực kỳ quý giá.
Sau một chuỗi sự kiện, bà sử dụng giá trị của món trang sức để xây:
Migāramātupāsāda tại Pubbārāma.
Truyền thống mô tả công trình có:
hai tầng
và:
500 phòng mỗi tầng.
Ngoài ra còn đưa ra những khoản tiền cực lớn dành cho đất và xây dựng.
Những chi tiết này rất thú vị nhưng phải đánh dấu:
CHÚ GIẢI / TRUYỀN THỐNG HẬU KỲ.
Không nên biến:
“1.000 phòng”
thành dữ kiện khảo cổ đã được chứng minh.
Moggallāna giám sát xây dựng
Cùng lớp truyền thống đó kể rằng:
Mahāmoggallāna
ở lại giám sát công việc xây dựng cùng nhiều Tỳ-kheo trong lúc Đức Phật đi du hành.
Có thể tạo quan hệ phụ:
Pubbārāma
→ Visākhā
→ Mahāmoggallāna
nhưng ghi:
nguồn chú giải.
Pubbārāma không nhất thiết là “vườn xoài”
Một số nội dung hiện có trên Nikaya Tâm Học mô tả Pubbārāma là:
“một vườn xoài”.
Không nên dùng đặc điểm này làm định danh chính nếu chưa có nguồn sớm chắc chắn.
Tên kinh điển:
Pubbārāma
chỉ cần được hiểu chắc chắn là:
Đông Viên / ārāma phía đông.
Đừng biến nó thành một “Mango Grove” khác rồi gây nhầm với:
Ambapālīvana
Jīvakambavana
hoặc:
Pāvārikambavana.
Vị trí hiện nay
Sāvatthī cổ được nhận dạng rộng rãi với:
Saheth–Maheth
ở Uttar Pradesh, Ấn Độ.
Tuy nhiên đối với riêng:
Pubbārāma
và đặc biệt:
Migāramātupāsāda
chúng ta không có mức nhận dạng khảo cổ chắc chắn tương đương:
Jetavana
hay:
Ghositārāma tại Kosambī.
Nikaya Tâm Học hiện cũng ghi đối với Migāramātupāsāda:
“Chưa xác nhận một tọa độ khảo cổ hiện đại riêng cho công trình này.”
Vì vậy không nên đặt GPS quá chính xác
Có thể ghi:
Modern region: Saheth–Maheth / Shravasti, Uttar Pradesh, India.
Nhưng:
Exact Pubbārāma location: uncertain.
Nếu database bắt buộc tọa độ, nên sử dụng:
tọa độ khu vực Sāvatthī
và đánh dấu:
approximate / regional
thay vì tuyên bố đó chính xác là nền Pubbārāma.
Hình ảnh thực tế
Địa danh này nên ưu tiên:
ảnh thực tế khu khảo cổ Sāvatthī/Saheth–Maheth.
Có thể sử dụng:
-
toàn cảnh Sāvatthī;
-
Jetavana để làm mốc so sánh;
-
các phế tích khảo cổ trong vùng;
-
cảnh phía đông khu thành cổ;
-
bản đồ tương quan.
Nhưng bắt buộc ghi:
“Khu vực Sāvatthī cổ – vị trí chính xác của Pubbārāma chưa được xác định chắc chắn.”
Không lấy một nền gạch bất kỳ rồi ghi:
“Đây là Migāramātupāsāda.”
Nếu phục dựng Pubbārāma
Có thể minh họa:
một ārāma rộng ở phía đông Sāvatthī
với:
-
cây xanh;
-
khu cư trú Tăng đoàn;
-
giảng đường lớn;
-
đường đi;
-
Visākhā;
-
Đức Phật và Tăng đoàn.
Nhưng phải ghi:
PHỤC DỰNG MINH HỌA.
Đặc biệt không nên phục dựng tòa nhà “1.000 phòng” như một sự thật khảo cổ.
Mạng dữ liệu đề nghị
Địa lý
Kosala
↓
Sāvatthī
↓
Pubbārāma
↓
Migāramātupāsāda
Người bảo trợ
Visākhā
→ Migāramātā
→ Pubbārāma
→ Migāramātupāsāda
DN 27
Pubbārāma
→ Migāramātupāsāda
→ DN 27 Aggañña Sutta
→ Vāseṭṭha
→ Bhāradvāja
Nữ cư sĩ
Pubbārāma
→ Visākhā
→ AN 8.47
Sāvatthī
Sāvatthī
→ Jetavana / Anāthapiṇḍika
và
Sāvatthī
→ Pubbārāma / Visākhā
Những điều cần tránh
Không ghi:
Pubbārāma = Migāramātupāsāda.
Đúng là:
Migāramātupāsāda nằm trong Pubbārāma.
Không ghi:
Anāthapiṇḍika xây Pubbārāma.
Ông gắn với:
Jetavana.
Pubbārāma gắn với:
Visākhā.
Không giải thích “Lộc Mẫu” bằng biểu tượng nai rồi coi đó là lịch sử.
Không trình bày:
1.000 phòng
hoặc các khoản tiền khổng lồ trong chuyện xây dựng như dữ kiện khảo cổ.
Không gắn một phế tích hiện đại cụ thể với:
Migāramātupāsāda
khi chưa có chứng cứ nhận dạng.
Không nhầm Pubbārāma với các:
“vườn xoài”
khác.
Mô tả ngắn đề nghị
“Pubbārāma, nghĩa là ‘Đông Viên’, là một trung tâm Phật giáo quan trọng ở phía đông Sāvatthī thuộc Kosala, đặc biệt gắn với đại nữ thí chủ Visākhā Migāramātā. Bên trong Pubbārāma có Migāramātupāsāda – Lộc Mẫu Giảng Đường, một công trình được kinh điển Pāli trực tiếp nhắc đến nhiều lần. DN 27 – Aggañña Sutta, SN 48.45, AN 8.47 và Ud 8.8 là những nguồn tiêu biểu xác nhận Đức Phật cư trú và thuyết pháp tại khu vực này. Pubbārāma cần được phân biệt với Jetavana: Jetavana gắn với Anāthapiṇḍika, còn Pubbārāma gắn với Visākhā. Sāvatthī cổ được nhận dạng tại Saheth–Maheth ở Uttar Pradesh ngày nay, nhưng vị trí khảo cổ chính xác của Pubbārāma và Migāramātupāsāda chưa được xác định chắc chắn.”
Dữ liệu đề nghị
Tên: Pubbārāma
Tên Việt: Đông Viên / Đông Phương Tịnh xá
Loại: ārāma / tu viện
Thuộc: Sāvatthī
Quốc gia cổ: Kosala
Vị trí tương đối: phía đông Sāvatthī
Người bảo trợ: Visākhā Migāramātā
Công trình con: Migāramātupāsāda
Đức Phật cư trú: Có
Kinh tiêu biểu: DN 27; SN 48.45; AN 8.47; Ud 8.8
Nhân vật: Đức Phật, Visākhā, Ānanda, Vāseṭṭha, Bhāradvāja; Mahāmoggallāna trong truyền thống chú giải
Địa danh liên hệ: Jetavana, Sāvatthī
Hiện đại: Saheth–Maheth/Shravasti region, Uttar Pradesh, India
Vị trí khảo cổ chính xác: chưa xác định chắc chắn
GPS: chỉ nên dùng tọa độ khu vực
Ảnh: cảnh thực tế Sāvatthī + chú thích rằng vị trí Pubbārāma chưa xác định.
Mức độ chắc chắn
RẤT CAO – NIKĀYA: Pubbārāma tại Sāvatthī và Migāramātupāsāda bên trong nó được chứng thực trực tiếp trong nhiều kinh.
RẤT CAO – CẤU TRÚC ĐỊA DANH: Migāramātupāsāda → Pubbārāma → Sāvatthī → Kosala.
CAO – TRUYỀN THỐNG: Pubbārāma/Migāramātupāsāda gắn với việc bảo trợ và xây dựng của Visākhā.
TRUYỀN THỐNG/CHÚ GIẢI: các chi tiết như hai tầng, 1.000 phòng, giá trị xây dựng khổng lồ và Mahāmoggallāna giám sát thi công.
CHƯA XÁC ĐỊNH – KHẢO CỔ: chưa có cơ sở đủ mạnh để chỉ một nền kiến trúc hiện nay và nói chắc chắn đó chính là Migāramātupāsāda/Pubbārāma.
Thông tin từ Một cuộc đời một vòng nhật nguyệt - HT Giới Đức

5.41- Đông Phương Lộc Mẫu
Có một việc trọng đại và cũng là một sự kiện đặc biệt trong bổn phận “hộ pháp” của đại thí chủ, thánh nữ Visākhā, đấy là việc kiến tạo ngôi tịnh xá Pubbārāma (Đông Phương) huy hoàng và tráng lệ để dâng cúng đức Phật và đại chúng tỳ-khưu.
Khi hay tin đức Phật về an cư ở Jetavanārāma, gia đình cô Visākhā cùng với gia đình trưởng giả Ānathapiṇḍika đồng đến đảnh lễ và thăm hỏi sức khỏe của ngài. Họ đã xin phép đức Phật được thay phiên nhau đặt bát mỗi ngày; lo đầy đủ tứ sự cho cả tăng ni khách các nơi đến và đi, kể cả những vị đau ốm. Công việc bề bộn trôi qua rất nhanh mà cô Visākhā chưa có thì giờ ngồi bên chân đức Phật hoặc nghe pháp của ngài. Hôm nọ, khi mọi việc đã trôi chảy đâu ra đấy, thấy mình có chút rảnh rỗi, cô chuẩn bị đi nghe pháp. Bỗng dưng, cô lại muốn mình ăn vận thật đẹp nên đã khoác bên ngoài chiếc áo ngày cưới mà ông thân của cô đã thuê mấy trăm thợ thầy kim hoàn ra tay thiện xảo trong bốn tháng ròng. Bộ áo khoác cùng với châu báu trang sức này có tên là Mahālatāpasādhana như ta đã biết, là cả một đống kim ngân! Dĩ nhiên, lúc này cô còn rất trẻ, mới hai mươi, hai mươi mốt tuổi - và con gái ai mà không thích chưng diện xiêm áo cùng trang sức cao sang, lộng lẫy?
Khi Visākhā và thị nữ mới bước đến cổng tịnh xá thì không ai là không liếc trông cô gái có phục sức như tiên nữ nhà trời! Nó như là cả một quầng châu báu rực rỡ di động. Đưa mắt nhìn những ngôi liêu thất thấp thoáng trong rừng cây và nhiều vị tỳ-khưu đang nhàn nhã, chánh niệm lui tới, cô Visākhā cảm giác có cái gì đó không ổn. Cô ngoảnh nhìn lại bộ áo khoác của mình và trực thức thấy rõ là nó chẳng thích hợp chút nào trong khung cảnh dị giản và yên bình của tịnh xá. Nép vào một lùm cây rậm, cô Visākhā vội cởi chiếc bào trân quý giao cho thị nữ, còn mình trở lại “diện mạo” của bộ xiêm áo bình thường như khi đang còn sinh hoạt tại tư gia. Nhìn lại mình một lượt nữa, cô tự mỉm cười và tự chế nhạo:
“- Con gái hư! Cái sở thích trang điểm, chưng diện nó đã ăn sâu ngủ kỹ trong dòng nghiệp, đã trở thành thói quen bền lâu như cố tật không chừa! Ai đời, đến tịnh xá rồi mới thấy mình là quá đỗi vô duyên!”
Thời pháp hôm ấy do đức Thế Tôn thuyết giảng. Đề tài nói đến sự “ái luyến tự ngã”, tức là ái luyến bản thân sẽ đưa đến những nguy hại khôn lường. Biểu hiện thô tháo của ái luyến tự ngã là thích ăn ngon, mặc đẹp, thích trau chuốt, điểm trang, thích nằm giường êm, gối mịn, thích đánh phấn, thoa son... Biểu hiện vi tế, thâm sâu và nguy hiểm nhất của ái luyến tự ngã là thích tên tuổi mình được vang dội, thích địa vị mình được trên trước, thích quyền lực của mình được bao trùm thiên hạ, thích ý tưởng, quan điểm của mình được người khác chấp nhận, thích chủ thuyết, triết lý của mình được mọi người thực hành. Tất cả đấy nó xoay quanh bản ngã, thể hiện bản ngã, phóng đại bản ngã, củng cố bản ngã, xây tòa lâu đài cho bản ngã. Hệ quả tất yếu của nó là tham lam, dục vọng tăng trưởng; sân hận, hung dữ tăng trưởng; si mê, u tối tăng trưởng; chúng sẽ kéo theo không biết bao nhiêu là sầu bi, ưu não cho mình và cho cuộc đời... Tuy nhiên, cái bản ngã ấy, trên lộ trình tu tập nó sẽ bị tước dần dần đi, đến quả vị A-la-hán nó mới cắt đứt trọn vẹn cái “ngã mạn” và cái “vô minh” ấy! Vì vậy, ngay từ bây giờ, hai hàng cư sĩ phải thấy rõ sự nguy hại của nó để lìa xa từng chút một; sự lìa xa ấy giúp ta bỏ bớt những nhỏ mọn, những ích kỷ, những mưu toan thủ lợi, những đặc quyền riêng tư để quan tâm chút ít đến người khác, đến chúng sanh, đến xã hội trong tương quan hoàn cảnh. Riêng tỳ-khưu Tăng ni khi học được bài học này sẽ tìm được đời sống phạm hạnh yên ổn, thanh bình; không còn chạy theo tứ sự lợi dưỡng, sẽ an vui trong giáo pháp trung đạo của Như Lai.
Chấm dứt thời pháp mà cô Visākhā còn rùng mình, lạnh gáy. Đức Phật biết hết rồi. Do ngài biết hết rồi nên ngài đã thuyết cho nàng nghe đó!
Ra ngoài cổng tịnh xá một đỗi đường đã khá xa, cô thị nữ chợt hốt hoảng la lên:
- Chết rồi! Thưa chủ! Cái áo khoác Mahālatāpasādhana, cái đống kim ngân của cô chủ, con đã bỏ quên trong đại giảng đường rồi!
Đầu óc, tâm trí của Visākhā lúc ấy vẫn đang còn chìm trong tư duy về ý nghĩa của bài pháp nên cô rất bình tĩnh, chậm rãi nói:
- Không sao đâu con! Hãy đi vào giảng đường xem lại chớ có sao đâu! Đừng lo! Đừng sợ hãi gì cả! Nó chỉ là vật ngoại thân! Nó chỉ có một chức năng là tô điểm cho cái bên ngoài thôi mà!
Cô thị nữ an tâm. Khi cô mới bước đi được năm bảy bước, cô Visākhā gọi giật lại:
- Mà này con! Khi vào tới nơi, có thể có hai trường hợp xảy ra, hãy nhớ cho kỹ. Nếu chiếc áo ấy chưa có ai cầm nắm thì con cứ tự nhiên xin phép mang về. Nếu chiếc áo ấy đã có vị tỳ-khưu nào sờ đụng rồi thì con không được lấy, mà ra đây trình lại cho ta. Nghe rõ không? Ta ngồi đợi ở đây!
Lát sau, cô thị nữ “tay không” trở ra, thưa lại rằng:
- Tôn giả Ānanda cùng chư sa-di sau khi đi thu dọn đây đó, thấy cái áo quý, ngài đã tự tay đem cất kỹ vào kho rồi. Ngài bảo, ai để quên, họ sẽ tới lấy sau!
Chợt, cô Visākhā mỉm nụ cười nhẹ:
- Ừ, vậy là tốt! Thôi về con!
Cô thị nữ không hiểu được “ý nghĩa” nụ cười ấy!
Chiều hôm sau, sau khi nghe pháp, cô Visākhā nán lại thưa trình với đức Phật một chuyện. Cô kể lại cho đức Phật nghe sự kiện bỏ quên cái áo khoác ngày hôm qua. Và cái áo khoác ấy, tôn giả Ānanda đã sờ đụng nên được coi như là Tăng đã thọ nhận rồi. Bây giờ cô chính là thí chủ khởi tâm cúng dường, nói lời thưa bạch cúng dường, và nghiêng thân năm vóc sát đất cúng dường. Vậy xin đức Tôn Sư hoan hỷ thọ nhận vật cúng dường ấy để cho đệ tử được an lạc và hạnh phúc lâu dài.
Đức Phật mỉm cười:
- Ừ, vậy là Như Lai đã thọ nhận đầy đủ thân, khẩu, ý cúng dường của con rồi đó!
Cô Visākhā vui mừng thưa tiếp:
kiến tạo một ngôi tịnh xá khang trang, cúng dường đến đức Tôn Sư và thập phương tăng có chỗ tĩnh cư để giáo hóa chúng sanh.
Đức Phật rõ biết giá trị của cái áo Mahālatāpasādhana ấy nên ngài nói:
- Như Lai tùy hỷ hảo sự ấy! Vậy con cứ tùy nghi!
Thế rồi, cô Visākhā đã cùng với mấy thị nữ đi khắp kinh thành, đến tất thảy các tiệm kim hoàn hữu danh để dạm bán chiếc áo châu báu. Chủ tiệm nào cũng “kinh hoàng” về giá trị của nó, ai cũng muốn mua nhưng không có đủ tiền vàng để chi trả. Hai ba tiệm hợp lại cũng không đủ sức mua.
Cô Visākhā nói:
- Giá thị trường hiện tại, nó là bao nhiêu?
Ông chủ già tiệm kim hoàn, săm soi từng món, tính đếm từng món một. Nghĩa là bao nhiêu viên kim cương, bao nhiêu viên trân châu, bao nhiêu viên san hô, bao nhiêu viên ngọc quý, bao nhiêu vàng, bao nhiêu bạc... rồi thở dài nói:
- Thật ra thì nó vô giá. Không tính lụa kasī thượng hạng, gấm kambala thượng hạng, không tính sợi chỉ vàng chỉ bạc, không tính công phu nghệ thuật tinh xảo, chỉ tính châu báu thôi thì giá trị của nó đã lên đến mười triệu chín trăm ngàn đồng tiền vàng(1)rồi!
Cô Visākhā cảm ơn người chủ tiệm có lòng. Cô đã tính sẵn, không ai mua nổi thì chính cô sẽ mua lại chiếc áo ấy để kiến tạo tịnh xá.
Đến ngày, cô xin đức Phật chỉ địa điểm xây dựng, ngài nói nên tìm kiếm mặt bằng trong các khu rừng về hướng Đông kinh thành Sāvatthi, vì đấy có nhiều không gian rộng thoáng, lại thuận tiện cho chư tăng từ hướng Nam, Đông Nam lui tới Jetavanārāma.
Vui mừng khôn xiết, cô Visākhā lạy tạ đức Phật rồi trở về chăm lo công việc thiêng liêng của mình.
Trong khi tìm kiếm đất đai và bắt đầu thiết kế, xây dựng thì đức Phật đang chuẩn bị vân du đâu đó. Nhưng do sự thỉnh mời, nhờ cậy của cô Visākhā nên đức Phật đã chỉ định tôn giả Moggallāna đứng ra giám sát công trình cùng với năm trăm vị tỳ-khưu giúp sức. Thế mà vẫn chưa đáp ứng được nhu cầu công việc, đôi khi tôn giả phải sử dụng thần thông để xử lý những công đoạn phức tạp. Trải qua chín tháng ròng rã, công trình mới xong, vừa kịp an cư mùa mưa mà cô Visākhā dự định khánh thành để dâng cúng lên đức Phật và chư tăng. Công trình vĩ đại quá. Nó là cả một tòa lâu đài gồm hai tầng rất cao và dài đến mút mắt, mỗi tầng có năm trăm phòng với mọi tiện nghi đầy đủ. Cấu trúc vòm mái rất đặc biệt, nó nổi vọt lên những tháp nhọn bằng vàng rực rỡ, lại còn thiết kế sáu mươi vòi nước chảy xuống sáu mươi chậu gốm sứ ở nơi thích hợp để sử dụng(1).
Buổi lễ khánh thành được tổ chức cũng thật trang nghiêm và hoành tráng. Đại diện chư tăng, đức Phật thọ nhận khi đại gia đình cô Visākhā dùng bình vàng đổ nước lên tay ngài.
Sau khi đọc lời phúc chúc, đức Phật mỉm cười nói:
- Tịnh xá Jetavanārāma là do trưởng giả Ānathapiṇḍika và hoàng tử Kỳ Đà làm đại thí chủ, có con trai thứ nhất của Như Lai là Sāriputta chăm sóc công trình. Tòa lâu đài vĩ đại này là do Visākhā, mẹ của Migāra đại thí chủ, lại có con trai thứ hai của Như Lai là Moggallāna giám sát, cả thần thông và cả năm trăm tỳ-khưu giúp sức nữa. Nếu đặt tên cho đầy đủ thì trước phải gọi là “ Kỳ thọ, Ānathapiṇḍika viên”, và sau phải đặt tên là “Lâu đài của mẹ Migāra” (Migāramātupāsāda) hoặc “Đông Phương Lộc Mẫu tu viện” (Migāramātā-pubbārāma).
Cô Visākhā mỉm cười, lòng hân hoan không kể xiết khi nghĩ rằng, phước báu của mình dĩ nhiên là đáng kể, nhưng hoan hỷ hơn nữa là chư tăng ngày càng đông, khi đức Tôn Sư an cư ở đây, có lẽ không còn phải lo thiếu thốn chỗ tiện nghi ăn ở nữa.
Bắt đầu thời điểm này, Jetavanārāma tịnh xá và Đông Phương Lộc Mẫu tu viện là hai tòng lâm tại Sāvatthi mà đức Phật thường hay trú cư, an cư để giảng giáo pháp cho tứ chúng.
(1)Theo Pāḷi Proper Names tập 2 của GP. Matalalasekera - trang 628.
(1)Lấy ý từ tự điển trên.
Khảo cứu địa danh
Mô tả đã đối chiếu
Pubbārāma/Đông Phương Tự là một trú xứ riêng tại Sāvatthī, gắn với Visākhā, không phải alias của Jetavana.
Đính chính
Giữ record riêng. Hai đại tự Jetavana và Pubbārāma đều thuộc mạng trú xứ của Sāvatthī nhưng là hai địa điểm khác nhau.
Bổ sung
Nên liên kết Sāvatthī → Pubbārāma → Visākhā.
Niên đại & lớp truyền thống
Lớp kinh điển sớm.
Nikāya / Āgama / Vinaya
Pubbārāma xuất hiện nhiều lần trong kinh điển Pāli.
Truyền thống hậu kỳ
Các chi tiết quy mô/chi phí xây dựng trong chú giải cần tách nguồn.
Khảo cổ & nghiên cứu hiện đại
Không gộp nhận dạng khảo cổ với khẳng định kinh điển.
Định vị địa lý
Sāvatthī, Kosala.
Nguồn đối chiếu
- Các bài kinh tại Pubbārāma trong Aṅguttara/Saṃyutta.
Tư liệu mở rộng
Giảng đường Lộc Mẫu
Cách tinh xá Kỳ Viên (Jetavana) khoảng 5 km có một vườn xoài, và một bức tường đổ, được cho là khu giảng đường Lộc Mẫu, do nữ thí chủ Tỳ Xá Khư (Visakha) cúng dường. Nữ thí chủ Tỳ Xá Khư là một Phật tử giàu có đứng hàng thứ nhì ở thành Xá Vệ, chỉ sau Cấp Cô Độc. Bà rất tín mộ Phật và phát tâm làm một ngoại hộ thiện tri thức, cúng dường mọi nhu cầu cho tăng ni tu học tại kinh thành này. Có lần bà cầu xin Phật chấp thuận cho bà 8 điều nguyện ước. Nội dung của tám điều ấy đại khái như sau:
1. Trọn đời cúng dường Y trong mùa mưa cho các thầy Tỳ Kheo (ngoài 3 bộ Y chính).
2. Được cúng dường thực phẩm cho các thầy Tỳ Kheo mới đến.
3. Được cúng dường thực phẩm cho các thầy Tỳ Kheo đi xa.
4. Được cúng dường thực phẩm cho các thầy Tỳ Kheo bị bệnh.
5. Cúng dường thực phẩm cho những người nuôi các thầy Tỳ Kheo bị bệnh.
6. Được trọn đời cúng dường cháo sữa buổi mai cho chư tăng.
7. Thuốc men cho các thầy Tỳ Kheo bị bệnh.
8. Được cúng dường y tắm cho các Tỳ Kheo ni.
Đức Phật đã hứa khả và nói lên lời tán thán công đức bà: Lành thay! lành thay! Tỳ Xá Khư! Ngươi đã khéo xin Như Lai 8 điều trên với những lý do rất xác đáng và lợi ích. Cúng dường đến những người đáng cúng dường như gieo giống trên đất tốt và sẽ được gặt hái nhiều quả tốt. Trái lại nếu cúng dường cho những kẻ thiếu đạo đức, còn mang nặng dục vọng thấp hèn thì chẳng khác gieo giống trên đất xấu. Nắng dục vọng của người thọ lãnh sẽ làm khô chết giống công đức của người cúng dường.
Bà đã dành một khu vườn xoài lớn, thoáng mát và rộng rãi cho Phật và chúng tăng. Trong khuôn viên này, Bà xây dựng một ngôi đại giảng đường nằm ở phía Đông của khu vườn nên gọi là Đông Viên Tịnh Xá. Vì bà là người cư sĩ đức hạnh, mẫu mực, yêu thương giúp đỡ mọi người, nên được người dân trong thành tôn xưng là Lộc Mẫu (Migāramāta) nghĩa là tình thương yêu, chăm sóc dành cho mọi người hiền lành như nai mẹ thương con. Và đó là lý do vì sao ngôi đại giảng đường có tên là Lộc Mẫu.
Tại ngôi giảng đường này đức Phật cũng thuyết nhiều bài kinh quan trọng như kinh Quán Niệm Hơi Thở, kinh Tiểu Mãn Nguyệt ... và nhiều đoạn kinh có đề cập đến bà. Bà sống trên 120 tuổi, qua đời sau đức Phật Niết Bàn khoảng 60 năm.

Mốc I : Hoàn cảnh trước khi Phật ra đời
Mốc II : Sự kiện Phật đản sanh
Mốc III: Giai đoạn tuổi thơ của Bồ tát Tất Đạt Đa
Mốc IV : Giai đoạn trưởng thành - xuất gia
Mốc V : Tầm đạo
Mốc VI : Thành đạo
Mốc VII: Những vị đệ tử đầu tiên
Mốc VIII : Tăng đoàn lớn mạnh
Mốc IX: Mười ba năm cuối cuộc đời Đức Phật
Mốc X : Đức Phật nhập niết bàn