Nội dung gốc & ChatGPT
Medaḷumpa – thị trấn của người Sakya
Đính chính quan trọng: ảnh Medaḷumpa vừa tạo ở lượt trước bị sai nguồn và sai lãnh thổ
Sau khi kiểm tra lại văn bản Pāli, Medaḷumpa không phải là làng của người Koliya và không phải địa điểm của SN 3.6 như nội dung vừa dùng để tạo infographic. Nguồn canonical chắc chắn của Medaḷumpa là MN 89 – Dhammacetiya Sutta (Kinh Pháp Trang Nghiêm), và nguyên văn xác định đây là một nigama của người Sakya:
ekaṃ samayaṃ bhagavā sakkesu viharati medāḷupaṃ nāma sakyānaṃ nigamo
Bản dịch Việt của HT. Thích Minh Châu dịch: Đức Phật ở giữa dân chúng Sakka và Medaḷumpa là một thị trấn của dân chúng Sakka.
Vì vậy infographic Medaḷumpa vừa tạo không nên đưa lên website. Các chi tiết “Koliya”, “SN 3.6 Medaḷumpa Sutta”, cư dân Koliya và chủ đề kalyāṇa-mitta trên ảnh đó cần loại bỏ.
1. Tên và loại địa danh
Pāli: Medaḷumpa
Biến thể Latin: Medalumpa, Medāḷumpa trong một số bản điện tử
English: Medaḷumpa
Việt: Medaḷumpa; có thể phiên âm Mê-đa-lũm-pa nếu website cần.
Quan trọng nhất là loại địa danh:
nigama – thị trấn/khu định cư
Không nên ghi gāma.
MN89 trực tiếp gọi:
sakyānaṃ nigamo — một nigama của người Sakya. (Theravadan)
Do đó đề nghị sửa field:
place_type = nigama / township / market-town settlement
thay cho:
gāma / village.
2. Hierarchy chính xác
Canonical hierarchy:
Sakya (Sakka) → Medaḷumpa
MN89 xác nhận cả hai tầng trong cùng một câu. (Dhamma.Gift)
Không dùng:
Koliya → Medaḷumpa
và cũng chưa nên dùng:
Kapilavatthu → Medaḷumpa
vì MN89 không nói Medaḷumpa là micro-site của Kapilavatthu.
Tốt nhất:
Sakya → contains/associated_with → Medaḷumpa
3. CANONICAL/NIKĀYA – MN 89
Nguồn chính:
MN 89 – Dhammacetiya Sutta
Đây là direct canonical attestation cực mạnh.
MN89 mở đầu bằng việc Đức Phật đang trú:
tại Medaḷumpa, giữa người Sakya.
Do đó có thể khóa:
Buddha_visited = YES
Buddha_stayed = YES
Buddha_taught = YES
canonical_confidence = VERY HIGH
4. Pasenadi là nhân vật trung tâm
Nhân vật quan trọng nhất gắn với Medaḷumpa trong MN89 là:
Vua Pasenadi của Kosala
Khi đó Pasenadi đang ở:
Nagaraka
vì một công việc. Ông cùng Dīgha Kārāyaṇa đi ra khu vườn/thượng uyển. Khung cảnh yên tĩnh khiến nhà vua nhớ tới Đức Phật và hỏi Ngài đang ở đâu. (84000.org)
Kārāyaṇa trả lời:
Đức Phật hiện đang ở Medaḷumpa của người Sakya.
5. Nagaraka ≠ Medaḷumpa
Đây là hai settlement riêng.
Nagaraka
Pasenadi đang ở đây khi episode bắt đầu.
Medaḷumpa
Đức Phật đang trú ở đây.
Sequence:
Nagaraka → Medaḷumpa
Pasenadi đi từ Nagaraka tới Medaḷumpa để gặp Đức Phật. (Dhamma.Gift)
Không merge hai địa danh.
6. Khoảng cách textual
MN89 có một dữ liệu địa lý hiếm và hữu ích.
Pasenadi hỏi:
Medaḷumpa cách Nagaraka bao xa?
Kārāyaṇa trả lời:
ba yojana
trong bản Pāli/truyền thống dịch. Các bản dịch hiện đại chuyển đổi đơn vị này khác nhau; chẳng hạn một bản dịch tiếng Anh diễn thành khoảng 21 miles. (84000.org)
Database tốt nhất nên lưu:
Nagaraka_to_Medaḷumpa = 3 yojanas [TEXTUAL]
Không đổi thành một số km cố định, vì giá trị lịch sử của yojana không tuyệt đối thống nhất.
7. Không dùng ba yojana để dựng GPS
Đây là dữ kiện textual distance, không phải tọa độ.
Không nên:
-
chọn một candidate Nagaraka;
-
vẽ vòng tròn bán kính X km;
-
chọn một làng hiện đại;
-
tuyên bố đó là Medaḷumpa.
Chỉ lưu:
Nagaraka → 3 yojanas → Medaḷumpa [MN89]
8. Pasenadi đi tới Medaḷumpa
Nhà vua ra lệnh chuẩn bị xe.
Sau đó:
Pasenadi + đoàn xe
→ rời Nagaraka
→ đi tới Medaḷumpa
→ đến nơi khi vẫn còn ánh sáng/ngày chưa hết. (Dhamma.Gift)
Đây là một narrative geographic relation rất chắc chắn.
9. Có một khu vườn/park tại Medaḷumpa
Khi đến Medaḷumpa, nhà vua tiếp tục về phía khu vườn.
Xe chỉ đi được tới một điểm; sau đó ông:
xuống xe và đi bộ. (Dhamma.Gift)
Điều này cho thấy episode có một local landscape gồm:
Medaḷumpa settlement → park/grove area → Buddha's lodging
nhưng canonical text trong passage này không cung cấp một proper name nổi bật cho park.
Vì vậy không tự tạo:
“Medaḷumpa Ārāma”
hay một monastery tên Medaḷumpa.
10. Các Tỳ-kheo đang đi kinh hành
Tại khu vực Đức Phật trú, Pasenadi gặp:
một số Tỳ-kheo đang đi tới đi lui ngoài trời.
Ông hỏi họ nơi Đức Phật đang ở. (Dhamma Talks)
Relations:
Bhikkhus → present_at → Medaḷumpa
Pasenadi → asked_bhikkhus_about → Buddha
11. Đức Phật có một nơi trú có cửa
Các Tỳ-kheo chỉ cho Pasenadi nơi Đức Phật đang ở:
một lodging có cửa đóng.
Họ hướng dẫn nhà vua:
-
đi đến nhẹ nhàng;
-
vào hiên;
-
đằng hắng;
-
gõ cửa.
Đức Phật sau đó mở cửa. (Dhamma Talks)
Đây là chi tiết rất hay cho reconstruction.
Nhưng:
không có nghĩa đây là một named monastery.
12. Commentary xác nhận nơi trú không có tên cố định
Chú giải MN89 đặc biệt hữu ích ở điểm này:
Senāsanaṃ panettha aniyataṃ, tasmā na taṃ vuttaṃ.
Tức nơi trú tại đây không cố định/không được xác định cụ thể, nên văn bản không nêu tên. (E-Piṭaka)
Điều này củng cố:
Buddha lodging at Medaḷumpa = unnamed senāsana
Không dựng:
Medaḷumpa Vihāra.
13. Dīgha Kārāyaṇa
Nhân vật địa danh quan trọng:
Dīgha Kārāyaṇa
Ông là người đi cùng Pasenadi và cung cấp thông tin rằng Đức Phật đang ở Medaḷumpa.
Relations:
Dīgha Kārāyaṇa → accompanied → Pasenadi
Dīgha Kārāyaṇa → informed → Pasenadi about Buddha at Medaḷumpa
14. Pasenadi bỏ lại biểu tượng vương quyền
Khi chuẩn bị gặp riêng Đức Phật, Pasenadi giao:
-
thanh kiếm;
-
khăn/biểu tượng đội đầu của vua
cho Dīgha Kārāyaṇa. (Dhamma.Gift)
Sau đó ông một mình tiến tới chỗ Đức Phật.
Đây là narrative detail, không phải place property, nhưng rất hữu ích khi tạo infographic.
15. Cuộc gặp riêng
Pasenadi vào nơi Đức Phật ở.
Ông thể hiện sự kính trọng sâu sắc đối với Đức Phật.
Cuộc đối thoại sau đó trở thành:
Dhammacetiya Sutta
thường được dịch:
Kinh Pháp Trang Nghiêm
hoặc theo nghĩa:
Monuments/Shrines to the Dhamma.
16. “Dhammacetiya” không phải một cetiya vật lý tại Medaḷumpa
Đây là lỗi ontology đặc biệt cần tránh.
Tên bài kinh:
Dhammacetiya
không có nghĩa Medaḷumpa chứa một monument/stūpa tên “Dhammacetiya”.
Ở đây dhammacetiya liên quan những biểu hiện/tuyên bố tôn kính Dhamma/Buddha trong bài kinh.
Không tạo:
Dhammacetiya Stupa → Medaḷumpa
từ tên MN89.
17. Pasenadi ca ngợi Đức Phật và Dhamma
Phần chính của MN89 là một loạt những quan sát khiến Pasenadi có lòng kính tín sâu sắc đối với Đức Phật và giáo pháp.
Nhà vua trình bày các lý do dựa trên những gì ông đã quan sát trong cộng đồng đệ tử và xã hội. (84000.org)
Vì vậy thematic tags phù hợp:
faith_in_Buddha
qualities_of_Dhamma
discipleship
Saṅgha conduct
royal devotion
18. Tăng đoàn sống hòa hợp
Một trong những điều Pasenadi quan sát là các đệ tử của Đức Phật sống:
-
hòa hợp;
-
thân thiện;
-
không tranh cãi;
-
như nước hòa với sữa;
-
nhìn nhau bằng ánh mắt thiện cảm.
Đây là một phần của những lý do khiến ông kính trọng giáo pháp.
Không cần biến từng điểm thành geographic metadata.
19. Sự kỷ luật của hội chúng
Pasenadi còn kinh ngạc trước việc một hội chúng lớn có thể giữ:
sự im lặng và trật tự
khi Đức Phật giảng dạy.
Những quan sát này trở thành bằng chứng nội tại trong lời ca ngợi của nhà vua đối với giáo pháp.
Tag:
theme = discipline_of_Saṅgha
20. Những người từ bỏ địa vị để xuất gia
MN89 còn nhắc tới những trường hợp người thuộc các tầng lớp khác nhau trở thành đệ tử của Đức Phật.
Pasenadi dùng những quan sát xã hội này để trình bày sự kính tín của mình.
Đây là:
discourse content at Medaḷumpa
không phải evidence rằng tất cả những nhân vật được kể đều có mặt tại Medaḷumpa.
21. Không gán tất cả nhân vật được Pasenadi kể tới Medaḷumpa
Đây là quy tắc database quan trọng.
Một person được nhắc trong discourse:
≠
person present at discourse location.
Chỉ nên đưa vào present_at_Medaḷumpa những người được narrative xác nhận.
Chắc chắn gồm:
-
Buddha;
-
Pasenadi;
-
Dīgha Kārāyaṇa;
-
các Tỳ-kheo tại nơi trú.
22. Pasenadi và Đức Phật cùng tuổi
Trong MN89, Pasenadi còn nêu mối liên hệ đặc biệt:
-
cả hai đều thuộc tầng lớp chiến sĩ/khattiya;
-
cả hai đều từ Kosala context theo cách ông diễn đạt;
-
cả hai đều khoảng tám mươi tuổi trong episode.
Điều này đặt MN89 tương đối muộn trong cuộc đời Đức Phật. (84000.org)
Nhưng không dùng chi tiết tuổi để tự tạo một năm BCE tuyệt đối.
23. Đây là một episode cuối đời
Do Pasenadi nói cả ông và Đức Phật đều khoảng:
80 tuổi
Medaḷumpa episode thuộc giai đoạn rất muộn.
Điều này rất quan trọng về chronology.
Nhưng:
relative_chronology = late life
an toàn hơn:
year = 483 BCE
vì chronology tuyệt đối của Buddha còn phụ thuộc hệ thống niên đại.
24. Pasenadi rời đi
Sau cuộc đối thoại, Pasenadi phải tiếp tục công việc của một vị vua và từ biệt Đức Phật.
MN89 vì thế là một trong những canonical encounters quan trọng cuối đời giữa:
Buddha ↔ Pasenadi.
25. COMMENTARY – nguồn gốc tên Medaḷumpa
Chú giải MN89 đưa ra một etymological explanation:
Medaḷumpa có tên như vậy vì ở thị trấn này được cho là có nhiều:
đá có màu giống mỡ đông / medavaṇṇā pāsāṇā. (E-Piṭaka)
Điểm này phải ghi:
COMMENTARY
Không viết:
“MN89 nói Medaḷumpa có đá màu mỡ.”
MN89 không nói điều đó.
26. Etymology không phải archaeological fact
Ngay cả commentary nói về loại đá này, cũng không được suy:
“Đã tìm thấy geological formation chứng minh Medaḷumpa.”
Đây là:
traditional etymology
không phải:
archaeological identification.
27. COMMENTARY – Nagaraka
Cùng commentary giải thích:
Nagaraka cũng là một nigama của người Sakya. (E-Piṭaka)
Điều này tạo một geography rất hữu ích:
Sakya
-
Nagaraka
-
Medaḷumpa
và:
Nagaraka → 3 yojanas → Medaḷumpa
Nhưng nên phân tầng:
-
Medaḷumpa Sakya status = canonical direct.
-
Nagaraka's exact Sakya classification = commentary/interpretive support tùy cách schema ghi.
28. Medaḷumpa ≠ Koliya
Đây là correction quan trọng nhất đối với dữ liệu trước.
Không lưu:
ancient_polity = Koliya
Không lưu:
Medaḷumpa → Rohiṇī
Không vẽ Medaḷumpa như một Koliya village.
Canonical MN89:
Sakya.
29. Medaḷumpa ≠ SN 3.6
Dữ liệu trước gắn Medaḷumpa với:
SN 3.6 Medaḷumpa Sutta
là không đúng cho record này.
Nguồn canonical mạnh và trực tiếp cần dùng:
MN 89 – Dhammacetiya Sutta
Nếu database hiện có SN3.6 relation, nên đưa vào danh sách kiểm tra/xóa trừ khi tìm được một source độc lập thật sự.
30. Medaḷumpa ≠ địa điểm bài kinh về kalyāṇamitta trong dữ liệu hiện tại
Do lỗi nguồn SN3.6, các tags vừa dùng như:
-
“bạn hiền”;
-
“kalyāṇa-mitta”;
-
“cư dân Koliya”;
-
“Rohiṇī region”
không nên thuộc record Medaḷumpa nếu chỉ dựa trên source đó.
Theme chính nên đổi sang:
Dhammacetiya / Pasenadi's testimony and reverence for Buddha-Dhamma-Saṅgha.
31. MODERN LOCATION
Đây là phần phải giữ rất thận trọng.
MN89 cho:
-
Sakya territory;
-
relation với Nagaraka;
-
textual distance khoảng ba yojana.
Nhưng trong audit hiện tại:
chưa có archaeological identification đủ chắc chắn của Medaḷumpa.
Do đó:
exact_modern_location = UNKNOWN
32. Không gán Kapilavatthu
Medaḷumpa là một settlement Sakya.
Điều đó không có nghĩa:
Medaḷumpa = Kapilavatthu
hay:
Medaḷumpa inside Kapilavatthu city.
Kapilavatthu là một entity khác.
33. Không gán Nepal hay India một cách tuyệt đối
Sakya archaeology ngày nay trải trên khu vực biên giới Nepal–Ấn Độ và việc định vị từng settlement cổ là một vấn đề riêng.
Do đó record canonical:
modern_country = UNCONFIRMED
Có thể mô tả broad:
ancient Sakya region / Terai-border cultural zone
nhưng không pin.
34. GPS
GPS = NULL
Không:
-
copy GPS Kapilavatthu;
-
copy GPS Tilaurakot;
-
lấy Nagaraka candidate rồi đo 3 yojana;
-
chọn một village có tên gần giống;
-
dùng midpoint.
Textual distance không đủ tạo coordinate.
35. Archaeology
Đề nghị scoring:
Textual existence: VERY HIGH
Sakya affiliation: VERY HIGH
Place type nigama: VERY HIGH
Buddha stayed: VERY HIGH
Pasenadi visit: VERY HIGH
Nagaraka relation: VERY HIGH
Exact modern identification: UNKNOWN
Archaeological footprint: UNKNOWN
GPS: NULL
36. Sơ đồ geographic đúng
Nếu cần infographic:
SƠ ĐỒ QUAN HỆ VĂN BẢN – KHÔNG PHẢI BẢN ĐỒ GPS
Sakya territory
↙︎ Nagaraka
↘︎ Medaḷumpa
Narrative:
Nagaraka
→ khoảng 3 yojana theo MN89
→ Medaḷumpa
Không thêm Kapilavatthu vào giữa nếu source không yêu cầu.
37. Sơ đồ event
Có thể làm:
Pasenadi ở Nagaraka
↓
khung cảnh tĩnh lặng khiến ông nhớ Đức Phật
↓
Dīgha Kārāyaṇa: Đức Phật đang ở Medaḷumpa
↓
Pasenadi đi tới Medaḷumpa
↓
gặp các Tỳ-kheo
↓
đến nơi trú không tên của Đức Phật
↓
cuộc gặp riêng Buddha–Pasenadi
↓
MN89 Dhammacetiya Sutta
Đây là cấu trúc chính xác hơn rất nhiều so với infographic trước.
38. Relation graph đề nghị
Sakya → contains/associated_with → Medaḷumpa
Medaḷumpa → type → nigama
MN89 → directly_attests → Medaḷumpa
MN89 → discourse_location → Medaḷumpa
Buddha → stayed_at → Medaḷumpa
Buddha → taught_at → Medaḷumpa
Pasenadi → travelled_to → Medaḷumpa
Pasenadi → met → Buddha at Medaḷumpa
Dīgha Kārāyaṇa → accompanied → Pasenadi
Dīgha Kārāyaṇa → informed → Pasenadi of Buddha's location
Bhikkhus → present_at → Medaḷumpa
Nagaraka → textual_distance_to → Medaḷumpa [3 yojanas]
Buddha → stayed_in → unnamed senāsana at Medaḷumpa
Medaḷumpa → distinct_from → Nagaraka
Medaḷumpa → distinct_from → Kapilavatthu
Medaḷumpa → distinct_from → Koliya settlements
Medaḷumpa → commentarial_etymology → medavaṇṇā pāsāṇā
Tên record đề nghị
Medaḷumpa – thị trấn của người Sakya
Pāli: Medaḷumpa
Variants: Medalumpa / Medāḷumpa
Type: nigama / township / settlement
Ancient polity: Sakya/Sakka
Principal source: MN89 – Dhammacetiya Sutta
Buddha: stayed and taught here
Principal visitor: Pasenadi of Kosala
Related place: Nagaraka
Modern identification: unknown
GPS: NULL
Mô tả ngắn đề nghị
Medaḷumpa là một nigama — thị trấn/khu định cư — của người Sakya, được MN 89 – Dhammacetiya Sutta (Kinh Pháp Trang Nghiêm) trực tiếp ghi nhận là nơi Đức Phật đang trú. Vua Pasenadi của Kosala, khi đang ở Nagaraka, được Dīgha Kārāyaṇa cho biết Đức Phật đang tại Medaḷumpa và đã đi đến đây để yết kiến Ngài; văn bản cho biết hai địa điểm cách nhau khoảng ba yojana. Tại Medaḷumpa, Pasenadi gặp các Tỳ-kheo, sau đó một mình đến nơi trú không nêu tên của Đức Phật và có cuộc đối thoại trở thành MN89, trong đó nhà vua trình bày những lý do khiến ông đặc biệt kính tín Đức Phật, Dhamma và Saṅgha. (Dhamma.Gift) Chú giải giải thích tên Medaḷumpa bằng truyền thống về những viên đá có màu giống mỡ đông tại địa phương, nhưng đây là COMMENTARY, không phải dữ kiện địa lý của MN89. (E-Piṭaka) Vị trí khảo cổ hiện đại chính xác của Medaḷumpa chưa được xác định chắc chắn; không nên đồng nhất với một địa điểm Koliya, Kapilavatthu hay gán GPS suy đoán.
Dữ liệu đề nghị
canonical_name: Medaḷumpa
display_name: Medaḷumpa – thị trấn của người Sakya
place_type: nigama / township / settlement
ancient_polity: Sakya/Sakka
canonical_attestation: DIRECT
primary_source: MN89 Dhammacetiya Sutta
Buddha_visited: YES
Buddha_stayed: YES
Buddha_taught: YES
Pasenadi_present: YES
Dīgha_Kārāyaṇa_present: YES
Bhikkhus_present: YES
Buddha_lodging: unnamed senāsana
related_place: Nagaraka
textual_distance: Nagaraka ↔ Medaḷumpa ≈ 3 yojanas
commentarial_etymology: medavaṇṇā pāsāṇā
Koliya_affiliation: NO — remove
SN_3_6_relation: remove unless independently demonstrated
modern_identification: UNKNOWN
archaeological_identification: UNCONFIRMED
GPS: NULL
Mức độ chắc chắn
Medaḷumpa là canonical place: RẤT CAO.
Tên Medaḷumpa: RẤT CAO.
Loại nigama: RẤT CAO.
Thuộc người Sakya: RẤT CAO / DIRECT CANONICAL.
Đức Phật trú tại đây: RẤT CAO.
Pasenadi đến gặp Đức Phật tại đây: RẤT CAO.
Dīgha Kārāyaṇa có mặt: RẤT CAO.
Nagaraka → Medaḷumpa khoảng 3 yojana: RẤT CAO ở tầng textual, nhưng không chuyển cứng sang km/GPS. (Dhamma.Gift)
Nguồn gốc tên do đá medavaṇṇā: COMMENTARY/TRADITION, không phải canonical fact. (E-Piṭaka)
Medaḷumpa thuộc Koliya: SAI đối với MN89 evidence.
Medaḷumpa = địa điểm SN3.6/kalyāṇamitta: không dùng cho record này theo audit hiện tại.
Modern identification: CHƯA XÁC ĐỊNH.
GPS: NULL.
Những điều cần tránh
Không ghi Medaḷumpa là làng Koliya; MN89 trực tiếp gọi đây là sakyānaṃ nigamo — thị trấn của người Sakya. (Theravadan)
Không dùng SN 3.6 làm primary source và không gắn chủ đề kalyāṇa-mitta cho địa danh dựa trên dữ liệu vừa dùng ở ảnh trước.
Không ghi place type là gāma; canonical wording là nigama.
Không biến nơi Đức Phật trú thành “Medaḷumpa Vihāra”. Chú giải nói rõ senāsana ở đây không cố định/không được nêu tên. (E-Piṭaka)
Không hiểu Dhammacetiya là một stūpa/cetiya vật lý tại Medaḷumpa.
Không merge Medaḷumpa = Nagaraka.
Không tự động đặt Medaḷumpa dưới Kapilavatthu.
Không chuyển 3 yojana thành một khoảng cách km tuyệt đối rồi triangulate tọa độ.
Không gán Nepal hay India cho exact site khi chưa có archaeological identification.
GPS = NULL.
Ảnh Medaḷumpa vừa tạo trước đó nên xem là bản lỗi và thay thế. Nếu tiếp tục bằng lệnh 2, bản mới cần vẽ Medaḷumpa của người Sakya, lấy MN89 làm nguồn trung tâm: Pasenadi đến gặp Đức Phật, Dīgha Kārāyaṇa, các Tỳ-kheo và nơi trú không tên; sơ đồ chỉ thể hiện Nagaraka → 3 yojana → Medaḷumpa, ghi rõ “SƠ ĐỒ QUAN HỆ VĂN BẢN – KHÔNG PHẢI BẢN ĐỒ GPS”, đồng thời loại bỏ hoàn toàn Koliya, Rohiṇī và SN3.6 khỏi infographic.
Khảo cứu địa danh
Mô tả đã đối chiếu
Medaḷumpa vượt source gate như một settlement thuộc Sakya.
Đính chính
Không đồng nhất với địa điểm hiện đại hoặc truyền thống hậu kỳ nếu chưa có chứng cứ độc lập.
Bổ sung
V36 FAST-BATCH bổ sung và nối vào polity graph.
Niên đại & lớp truyền thống
Early canonical geography.
Nikāya / Āgama / Vinaya
Thị trấn Sakya; MN 89 trực tiếp gọi Medaḷumpa là thị trấn của người Sakya.
Truyền thống hậu kỳ
Các nhận dạng hậu kỳ phải giữ thành lớp riêng.
Khảo cổ & nghiên cứu hiện đại
Không gán tọa độ hiện đại.
Định vị địa lý
Parent polity được chính văn nêu trực tiếp.
Nguồn đối chiếu
- MN 89

Mốc I : Hoàn cảnh trước khi Phật ra đời
Mốc II : Sự kiện Phật đản sanh
Mốc III: Giai đoạn tuổi thơ của Bồ tát Tất Đạt Đa
Mốc IV : Giai đoạn trưởng thành - xuất gia
Mốc V : Tầm đạo
Mốc VI : Thành đạo
Mốc VII: Những vị đệ tử đầu tiên
Mốc VIII : Tăng đoàn lớn mạnh
Mốc IX: Mười ba năm cuối cuộc đời Đức Phật
Mốc X : Đức Phật nhập niết bàn