Nikaya Tâm HọcCon đường tuệ giác
Nikaya Tâm HọcKinh điển, nghiên cứu và các khu vực chính
Kinh sáchKinh điển, sách và tài liệu học Phật
Danh mục đầy đủ
Thời Phật Tại ThếBản đồ, Cuộc đời Đức Phật và Album ảnh
Bỏ qua menu, tới nội dung chính
Nikaya Tâm HọcKinh điển • Đức Phật • Nghiên cứu
Nālakagāma (Nālaka)
Địa danh Phật học

Nālakagāma (Nālaka)

Làng Nālakagāma ở Magadha; SN 47.13 ghi Sāriputta viên tịch tại đây.

20 lượt xem #136 mã dữ liệu 08.09.2026 ngày khởi tạo 28.09.2026 cập nhật
Khám phá theo quan hệ: Bài viết •Nhân vật •Địa danh •Sitemap tri thức
Nālakagāma (Nālaka)
Địa điểm / thánh tích

Nālakagāma (Nālaka)

Làng Nālakagāma ở Magadha; SN 47.13 ghi Sāriputta viên tịch tại đây.

#136 mã dữ liệu 20 lượt xem ☸ Nikaya Tâm Học
INFOGRAPHIC ĐỊA DANH

Nālakagāma (Nālaka)

Xem ảnh gốc ↗
Infographic Nālakagāma (Nālaka)
01
ĐỐI CHIẾU NỘI DUNG

Nội dung gốc & ChatGPT

Nội dung dưới đây là dữ liệu gốc của Nikaya Tâm Học và được giữ nguyên để đối chiếu.

NĀLAKAGĀMA (NĀLAKA) – LÀNG TẠI MAGADHA GẮN VỚI SĀRIPUTTA

ĐÍNH CHÍNH / NÂNG CẤP QUAN TRỌNG

Nālakagāma là một địa danh có hai tầng dữ liệu cần phân biệt:

CANONICAL / NIKĀYA

SN 38 – Jambukhādaka Saṃyutta trực tiếp đặt:

Sāriputta
→ giữa dân Magadha
→ tại Nālakagāma

và ghi các cuộc đối thoại giữa:

Sāriputta ↔ Jambukhādaka.

COMMENTARY / BIOGRAPHICAL TRADITION

Truyền thống Pāli xác định:

Nālaka / Nāla / Nālika
→ một làng Bà-la-môn gần Rājagaha;
→ còn được gọi Upatissagāma;
→ quê sinh của Sāriputta và một số thành viên gia đình;
→ nơi Sāriputta trở về trước khi viên tịch.

Không được nhập toàn bộ lớp COMMENTARY này thành dữ kiện trực tiếp của SN 38.


1. TÊN RECORD

Dạng canonical xuất hiện trong SN:

Nālakagāma

Dạng tên ngắn/reference tradition:

Nālaka

Các variant trong truyền thống:

  • Nāla

  • Nālaka

  • Nālika

  • Nāḷa / các biến thể orthographic tương ứng

  • Nālāgāmaka trong một số reference/context

Tên khác theo chú giải:

Upatissagāma

Đề nghị normalize:

canonical_name = Nālakagāma

short_name = Nālaka


2. GĀMA

gāma
= làng / village.

Do đó:

place_type = gāma / village

Không phải:

  • nagara;

  • city;

  • monastery;

  • ārāma;

  • cave;

  • cetiya;

  • stūpa.


3. TÊN VIỆT

Đề nghị:

Nālakagāma (Làng Nālaka)

hoặc display ngắn:

Nālakagāma (Nālaka)

Tên record hiện tại như vậy là phù hợp.


4. ANCIENT POLITY

SN 38 trực tiếp cho biết:

Magadha.

Do đó hierarchy canonical chắc chắn:

MAGADHA
↓
NĀLAKAGĀMA

Database:

ancient_polity = Magadha

Confidence:

VERY HIGH – CANONICAL.


5. RĀJAGAHA

Reference tradition mô tả Nālaka là:

không xa Rājagaha.

Do đó:

Nālakagāma → near → Rājagaha

nhưng nên phân tầng:

COMMENTARY / HISTORICAL GEOGRAPHY

nếu không có direct canonical passage xác định khoảng cách.

Không nên model:

Rājagaha → contains → Nālakagāma

vì đây là một village riêng.


CANONICAL / NIKĀYA

6. SN 38 – JAMBUKHĀDAKA SAṂYUTTA

Đây là canonical source quan trọng nhất cho record.

Opening formula:

Tôn giả:

Sāriputta

trú:

giữa dân Magadha

tại:

Nālakagāma.

Sau đó du sĩ:

Jambukhādaka

đến gặp ngài.

Database:

SN38 → setting → Nālakagāma

Sāriputta → stayed_at → Nālakagāma

Jambukhādaka → visited → Sāriputta at Nālakagāma


7. ĐÂY LÀ CHỨNG CỨ CANONICAL TRỰC TIẾP

Không cần dựa vào chú giải để chứng minh:

Sāriputta từng trú tại Nālakagāma.

SN 38 đã chứng minh trực tiếp.

Confidence:

VERY HIGH.


8. JAMBUKHĀDAKA

Jambukhādaka là:

một du sĩ / paribbājaka

không phải địa danh.

Điều này đặc biệt quan trọng vì database vừa xử lý:

Jambugāma.

Không nhầm:

Jambugāma

= village trong DN 16.

Jambukhādaka

= một du sĩ đối thoại với Sāriputta.

Nālakagāma

= địa điểm của các cuộc đối thoại SN 38.

Ba entity hoàn toàn khác nhau.


9. SN 38.1 – NIBBĀNA

Một trong những cuộc đối thoại quan trọng nhất tại Nālakagāma là câu hỏi:

Nibbāna là gì?

Sāriputta giải thích Nibbāna theo sự đoạn tận:

  • rāga – tham;

  • dosa – sân;

  • moha – si.

Database:

Nālakagāma → associated_topic → Nibbāna


10. CON ĐƯỜNG ĐẾN NIBBĀNA

Jambukhādaka hỏi:

có con đường nào dẫn tới chứng ngộ Nibbāna hay không?

Sāriputta trả lời bằng:

Ariya Aṭṭhaṅgika Magga

— Thánh đạo Tám ngành.

Do đó:

Nālakagāma → associated_teaching → Noble Eightfold Path


11. BÁT CHÁNH ĐẠO

Có thể index:

  • sammādiṭṭhi

  • sammāsaṅkappa

  • sammāvācā

  • sammākammanta

  • sammāājīva

  • sammāvāyāma

  • sammāsati

  • sammāsamādhi

Không cần biến record địa danh thành bài giảng giáo lý đầy đủ, nhưng các semantic tags này rất hữu ích.


12. SN 38 KHÔNG CHỈ CÓ MỘT BÀI

Jambukhādaka Saṃyutta là một nhóm các cuộc đối thoại ngắn.

Do đó không nên lưu:

SN38.1 only

rồi bỏ phần còn lại.

Tốt hơn:

SN38 → discourse_cluster_at → Nālakagāma


13. CÁC CHỦ ĐỀ TRONG SN 38

Nhóm đối thoại Jambukhādaka–Sāriputta đề cập các vấn đề như:

  • Nibbāna;

  • arahantship;

  • những người tuyên bố là Arahant;

  • Dhamma;

  • mục đích của đời sống phạm hạnh;

  • an ủi tối thượng;

  • cảm thọ;

  • lậu hoặc;

  • vô minh;

  • ái;

  • dòng lũ;

  • chấp thủ;

  • hữu;

  • khổ;

  • sakkāya;

  • con đường thực hành.

Do đó Nālakagāma có:

doctrinal density rất cao

dù bản thân chỉ là một village.


14. SĀRIPUTTA LÀ NHÂN VẬT CANONICAL TRUNG TÂM

Đối với Nālakagāma:

Sāriputta

không chỉ là một biographical association.

Ngài trực tiếp:

→ trú tại đây;

→ tiếp Jambukhādaka;

→ giải đáp Dhamma.

Do đó:

primary_associated_person = Sāriputta

Confidence:

VERY HIGH.


15. ĐỨC PHẬT CÓ ĐƯỢC GHI TRÚ TẠI NĀLAKAGĀMA KHÔNG?

Trong source chính đang xét:

không.

SN 38 setting là:

Sāriputta tại Nālakagāma.

Không nên tự tạo:

Buddha → stayed_at → Nālakagāma

chỉ vì đây là quê Sāriputta hoặc thuộc Magadha.

Nếu có nguồn khác chứng minh Đức Phật từng đến đây, cần lưu bằng source riêng.


16. DO ĐÓ ĐỪNG DÙNG HÌNH ĐỨC PHẬT LÀM MAIN EVENT

Ảnh đại diện tốt nhất cho canonical Nālakagāma nên là:

SĀRIPUTTA + JAMBUKHĀDAKA

không phải:

Buddha preaching to monks.

Điều này làm record khác biệt và chính xác hơn.


COMMENTARY / BIOGRAPHICAL TRADITION

17. NĀLA / NĀLAKA / NĀLIKA

DPPN gom:

Nāla, Nālaka, Nālika

vào cùng entry.

Mô tả:

một làng Bà-la-môn tại Magadha, không xa Rājagaha.

Database có thể lưu:

traditional_type = brāhmaṇa village

Confidence:

HIGH – COMMENTARIAL/REFERENCE TRADITION.


18. UPATISSAGĀMA

DPPN xác định:

Nālaka còn được gọi:

Upatissagāma.

Truyền thống giải thích điều này liên hệ tới:

Upatissa clan/family.

Sāriputta trước khi xuất gia có tên:

Upatissa.

Database:

Nālakagāma → alias → Upatissagāma

nhưng ghi:

COMMENTARIAL/TRADITIONAL ALIAS.


19. KHÔNG NHẦM VỚI UPATISSAGĀMA Ở SRI LANKA

DPPN có ít nhất hai Upatissagāma.

Upatissagāma 1

gần Rājagaha;
Magadha;
liên hệ Sāriputta;
real name Nālaka theo DPPN.

Upatissagāma 2

Sri Lanka;
settlement thời Vijaya;
gần Anurādhapura;
một entity hoàn toàn khác.

Database:

Nālakagāma → distinct_from → Upatissagāma of Sri Lanka


20. QUÊ SINH CỦA SĀRIPUTTA

Theravāda commentarial/biographical tradition đặt nơi sinh của:

Sāriputta

tại:

Nālaka / Upatissagāma.

Database:

Sāriputta → traditional_birthplace → Nālakagāma

Layer:

COMMENTARY / BIOGRAPHICAL TRADITION

không ghi:

SN 38 says Sāriputta was born here.

SN 38 không nói điều đó.


21. GIA ĐÌNH SĀRIPUTTA

Truyền thống cũng liên hệ village với:

  • Rūpasārī / Sārī, mẹ Sāriputta;

  • Vaganta/Vanganta, cha;

  • Cunda;

  • Upasena;

  • Revata;

  • Cālā;

  • Upacālā;

  • Sīsūpacālā.

Một số thành viên được truyền thống cho là sinh tại cùng village.

Nhưng phải giữ:

COMMENTARIAL/BIOGRAPHICAL

nếu source là chú giải.


22. MAHĀ-GAVACCHA

DPPN còn ghi:

Mahā-Gavaccha

sinh tại đây theo Theragāthā Commentary.

Database nếu cần:

Mahā-Gavaccha → traditional_birthplace → Nālakagāma

Layer:

COMMENTARY.


23. SĀRIPUTTA TRỞ VỀ QUÊ

Truyền thống kể:

khi biết đời mình sắp kết thúc,

Sāriputta:

→ trở về Nālaka;

→ về nhà mẹ;

→ trú trong căn phòng nơi ngài sinh ra.

Đây là một episode nổi tiếng trong Theravāda biography.


24. MẸ SĀRIPUTTA

Theo tradition:

trước khi Sāriputta viên tịch,

ngài giảng pháp cho mẹ.

Bà đạt:

sotāpatti / Stream-entry.

Database:

Sāriputta → taught_mother_before_death → Nālakagāma

Rūpasārī → attained_stream_entry_at → Nālakagāma

Layer:

COMMENTARY/TRADITION.

Không nâng thành direct SN narrative.


25. NƠI VIÊN TỊCH CỦA SĀRIPUTTA

Theravāda biographical tradition mạnh xác định:

Nālakagāma/Nālaka

là nơi Sāriputta viên tịch.

Database:

Sāriputta → traditional_death_place → Nālakagāma

Confidence:

HIGH – THERAVĀDA COMMENTARIAL/TRADITIONAL BIOGRAPHY.

Không ghi:

SN 38 proves Sāriputta died here.


26. SN V.161 VÀ VẤN ĐỀ DEATH PLACE

Reference tradition thường dẫn:

SN V.161

trong discussion về Nālaka/Sāriputta.

Nhưng cần cực kỳ thận trọng:

canonical passage và commentarial identification không phải lúc nào cũng cùng mức explicitness.

Do đó khi database phân tầng:

Canonical residence
= chắc chắn.

Traditional birthplace/death place
= chú giải/biographical tradition.

Đây là cách an toàn nhất.


27. SAU KHI SĀRIPUTTA VIÊN TỊCH

Theo truyền thống:

Cunda, em trai/người thị giả liên hệ,

mang:

  • xá-lợi;

  • bình bát;

  • y;

đến gặp Ānanda/Buddha.

Đây là part of Sāriputta death tradition.

Không cần biến toàn bộ sequence thành canonical event của Nālakagāma nếu source layer không tương ứng.


28. SĀRIPUTTA VÀ MOGGALLĀNA

Không nên tự tạo:

Moggallāna → born_at → Nālakagāma.

Truyền thống đặt:

Kolita/Moggallāna

tại một village khác:

Kolita / Kolitagāma

trong vùng lân cận.

Hai chief disciples:

→ là bạn từ trẻ;

nhưng:

quê sinh không phải cùng một village.


29. NĀLAKA ≠ KOLITAGĀMA

Database:

Nālakagāma → associated_with → Sāriputta

Kolitagāma → associated_with → Moggallāna

Không merge.


30. NĀLAKA ≠ NĀLANDĀ

Đây là lỗi đặc biệt quan trọng.

Nālaka/Nālakagāma

và:

Nālandā

phải là hai records riêng.

DPPN và nghiên cứu địa lý Pāli phân biệt:

Nālaka

village;
liên hệ Sāriputta;
gần Rājagaha.

Nālandā

một settlement/town quan trọng;
Pāvārikambavana;
nhiều canonical discourses;
về sau nổi tiếng với đại học/tu viện Phật giáo.

Không merge chỉ vì tên gần giống.


31. MAHĀVASTU VÀ NĀLANDĀ

Một số Sanskrit/Buddhist traditions gọi nơi sinh của Sāriputta:

Nālandā.

DPPN lưu ý Mahāvastu có tradition như vậy.

Điều này cho thấy:

textual traditions differ.

Database nên ghi:

alternative_non-Theravāda_birthplace_tradition = Nālandā

không:

Nālakagāma = Nālandā.


32. CHINESE PILGRIM TRADITIONS

Các truyền thống hành hương Trung Hoa cũng bảo tồn thông tin về:

quê và di tích liên hệ Sāriputta

quanh landscape Rājagaha–Nālandā.

Nhưng việc map tên cổ qua:

  • Pāli;

  • Sanskrit;

  • Chinese transcription;

  • modern village names

rất phức tạp.

Không nên dùng một transcription similarity để khóa GPS.


MODERN RESEARCH / ARCHAEOLOGY

33. BROAD REGION

Broad geographic identification:

Magadha

và:

Rājagaha/Rajgir–Nālandā region

là rất hợp lý.

DPPN:

not far from Rājagaha.

Historical geography cũng đặt Nālaka trong vùng Magadha gần Rājagaha.

Confidence broad region:

HIGH.


34. EXACT MODERN LOCATION

Nhiều proposed identifications đã xuất hiện trong secondary literature.

Có những tên hiện đại được đề xuất khác nhau.

Điều này chính là dấu hiệu:

exact identification chưa đủ chắc để database chọn một điểm duy nhất mà không có archaeological argument.

Đề nghị:

exact_modern_location = disputed/unconfirmed


35. KHÔNG ĐỒNG NHẤT TỰ ĐỘNG VỚI NĀLANDĀ

Dù vùng Nālaka có thể gần Nālandā:

near Nālandā ≠ Nālandā.

Nếu một modern candidate nằm gần archaeological Nālandā:

vẫn cần source riêng để xác nhận ancient Nālaka.


36. ARCHAEOLOGY

Không nên tuyên bố:

“đã tìm thấy nhà của Sāriputta”

chỉ từ:

  • local shrine;

  • commemorative stūpa;

  • pilgrimage tradition;

  • modern signboard.

Cần phân biệt:

traditional memorial site

với:

archaeologically demonstrated ancient residence.


37. GPS

Đề nghị:

latitude = null

longitude = null

cho canonical ancient Nālakagāma.

Nếu database muốn lưu modern candidates:

dùng:

candidate_location[]

mỗi candidate phải có:

  • tên;

  • source;

  • proposed_by;

  • evidence;

  • confidence;

  • traditional/archaeological status.


38. KHÔNG DÙNG GPS NĀLANDĀ

Không lấy tọa độ:

Nālandā Mahāvihāra

làm GPS Nālakagāma.


39. KHÔNG DÙNG GPS RĀJGIR

Rājagaha:

→ regional anchor.

Không phải:

→ Nālakagāma.

Không copy Rajgir center coordinates.


40. KHÔNG DÙNG LOCAL TRADITIONAL SHRINE LÀM CANONICAL GPS

Nếu một site hiện nay được gọi:

“Sāriputta birthplace”

thì database phải ghi:

traditional identification

cho tới khi archaeological/historical evidence đủ mạnh.


41. CANONICAL EVENT GRAPH

MAGADHA

↓

NĀLAKAGĀMA

↓

SĀRIPUTTA

↓

JAMBUKHĀDAKA

↓

các cuộc đối thoại SN 38

↓

NIBBĀNA

↓

đoạn tận tham – sân – si

↓

ARIYA AṬṬHAṄGIKA MAGGA

Đây là core canonical identity của record.


42. BIOGRAPHICAL TRADITION GRAPH

MAGADHA

↓

RĀJAGAHA REGION

↓

NĀLAKA / UPATISSAGĀMA

↓

SĀRIPUTTA / UPATISSA

↓

traditional birthplace

↓

returns near end of life

↓

teaches mother

↓

mother attains stream-entry

↓

traditional death place.

Phải ghi rõ:

COMMENTARY / THERAVĀDA BIOGRAPHICAL TRADITION.


43. NHÂN VẬT LIÊN QUAN

CANONICAL DIRECT

Sāriputta

Jambukhādaka

COMMENTARY / BIOGRAPHICAL TRADITION

Rūpasārī / Sārī

Vaganta/Vanganta

Cunda

Upasena

Revata

Cālā

Upacālā

Sīsūpacālā

Mahā-Gavaccha

KHÔNG TỰ GÁN

Buddha

không nên thêm relation stayed_at nếu chưa có direct source.

Moggallāna

không phải native of this village theo standard Theravāda tradition.


44. CÁC GIÁO PHÁP NÊN INDEX

Từ SN 38:

  • Nibbāna

  • rāgakkhaya

  • dosakkhaya

  • mohakkhaya

  • Ariya Aṭṭhaṅgika Magga

  • arahant

  • Dhamma

  • brahmacariya

  • vedanā

  • āsava

  • avijjā

  • taṇhā

  • ogha

  • upādāna

  • bhava

  • dukkha

  • sakkāya

Đây là semantic tags rất mạnh.


45. Ý NGHĨA ĐẶC BIỆT CỦA NĀLAKAGĀMA

Nālakagāma có hai identity song song:

1. CANONICAL TEACHING SITE

Sāriputta
↔ Jambukhādaka
→ SN 38.

2. THERAVĀDA BIOGRAPHICAL SITE

quê Sāriputta
→ nơi trở về cuối đời
→ nơi viên tịch theo truyền thống.

Database nên giữ cả hai.

Nhưng:

không trộn source layers.


46. ẢNH ĐẠI DIỆN TỐT NHẤT

Không nên lấy:

Đức Phật giảng pháp

làm main scene.

Nên dùng:

MAIN PANEL

MINH HỌA / PHỤC DỰNG THEO SN 38

Cảnh:

  • village Bà-la-môn vùng Magadha;

  • Sāriputta ngồi dưới bóng cây hoặc nơi trú đơn giản;

  • Jambukhādaka đến đối thoại;

  • Rājagaha hills ở xa chỉ như broad regional landscape, không precise geography.


47. MAIN CAPTION

MINH HỌA / PHỤC DỰNG: TÔN GIẢ SĀRIPUTTA ĐỐI THOẠI VỚI DU SĨ JAMBUKHĀDAKA TẠI NĀLAKAGĀMA – THEO SN 38

Đây là caption an toàn và canonical.


48. KHÔNG VẼ ĐỨC PHẬT TRONG MAIN SCENE

Vì SN 38:

Sāriputta

là teacher trực tiếp.

Nếu đưa Buddha vào hình trung tâm:

người xem dễ hiểu nhầm Ngài đang thuyết SN 38.


49. PANEL NIBBĀNA

Có thể ghi:

SN 38.1

Nibbāna:

→ đoạn tận tham;

→ đoạn tận sân;

→ đoạn tận si.

Con đường:

→ Thánh đạo Tám ngành.

Không cần dùng fabricated quotation.


50. PANEL BIOGRAPHY

Panel phụ:

TRUYỀN THỐNG THERAVĀDA

Nālaka / Upatissagāma:

→ quê Sāriputta;

→ nơi ngài trở về cuối đời;

→ truyền thống đặt sự viên tịch tại đây.

Phải ghi:

COMMENTARY / BIOGRAPHICAL TRADITION

rõ ràng.


51. PANEL MAP

Không exact pin.

Dùng:

MAGADHA

↓

RĀJAGAHA

↔ near

NĀLAKAGĀMA ?

Ghi:

Vị trí chính xác hiện đại chưa xác nhận.

Không kilomet scale nếu chưa có evidence.


52. PANEL PHÂN BIỆT

Nên có một box nhỏ:

ĐỪNG NHẦM

Nālakagāma

Sāriputta + Jambukhādaka.

Jambugāma

DN 16 final journey.

Nālandā

một địa danh riêng.

Kolitagāma

quê truyền thống của Moggallāna.

Đây sẽ rất hữu ích cho website.


53. SOURCE PANEL

CANONICAL

SN 38 – Jambukhādaka Saṃyutta

Sāriputta trú:

Magadha → Nālakagāma.

Jambukhādaka đến hỏi pháp.

COMMENTARY / REFERENCE

DPPN:

Nāla / Nālaka / Nālika;

Brahmin village;

near Rājagaha;

Upatissagāma;

birth/death tradition of Sāriputta.


54. RELATIONS DATABASE ĐỀ NGHỊ

Nālakagāma → place_type → gāma/village

Nālakagāma → ancient_polity → Magadha

Sāriputta → stayed_at → Nālakagāma

Jambukhādaka → visited_Sāriputta_at → Nālakagāma

SN38 → setting → Nālakagāma

Nālakagāma → associated_topic → Nibbāna

Nālakagāma → associated_teaching → Ariya Aṭṭhaṅgika Magga

Nālakagāma → traditionally_near → Rājagaha

Nālakagāma → traditional_alias → Upatissagāma

Sāriputta → traditional_birthplace → Nālakagāma

Sāriputta → traditional_death_place → Nālakagāma

Rūpasārī → traditional_stream_entry_at → Nālakagāma

Mahā-Gavaccha → traditional_birthplace → Nālakagāma

Nālakagāma → distinct_from → Nālandā

Nālakagāma → distinct_from → Jambugāma

Nālakagāma → distinct_from → Kolitagāma

Nālakagāma → distinct_from → Upatissagāma_Sri_Lanka


55. DATABASE RECORD ĐỀ NGHỊ

canonical_name:
Nālakagāma

short_name:
Nālaka

variants:

  • Nāla

  • Nālika

  • Nālāgāmaka

  • orthographic Nāḷa/Nāḷaka variants where attested

traditional_alias:
Upatissagāma

name_vi:
Nālakagāma / Làng Nālaka

name_en:
Nālakagāma / Nālaka Village

place_type:
gāma / village

traditional_subtype:
brāhmaṇa village

ancient_polity:
Magadha

regional_relation:
near Rājagaha [COMMENTARY/REFERENCE]

primary_canonical_source:
SN 38 Jambukhādaka Saṃyutta

canonical_person:
Sāriputta

canonical_visitor:
Jambukhādaka

major_topics:

  • Nibbāna

  • destruction of greed, hatred and delusion

  • Noble Eightfold Path

  • arahantship

  • Dhamma

  • brahmacariya

  • dukkha

  • taṇhā

  • avijjā

  • upādāna

  • āsava

traditional_birthplace_of:
Sāriputta

traditional_death_place_of:
Sāriputta

traditional_family_association:
Sāriputta family

modern_broad_region:
Rājagaha–Nālandā region, Bihar

exact_modern_location:
disputed / unconfirmed

archaeological_identification:
unconfirmed

GPS:
null


TÊN RECORD ĐỀ NGHỊ

Nālakagāma (Nālaka) – làng tại Magadha gắn với Sāriputta

Tên ngắn:

Nālaka

Traditional alias:

Upatissagāma

Slug hiện tại:

nalakagama-nalaka

GIỮ NGUYÊN.


MÔ TẢ NGẮN ĐỀ NGHỊ

Nālakagāma (Nālaka) là một ngôi làng thuộc Magadha, được SN 38 Jambukhādaka Saṃyutta trực tiếp ghi nhận là nơi Tôn giả Sāriputta trú ngụ và tiếp du sĩ Jambukhādaka. Tại đây diễn ra một chuỗi đối thoại giáo pháp, nổi bật là giải thích Nibbāna như sự đoạn tận tham, sân và si, cùng Thánh đạo Tám ngành là con đường dẫn tới chứng ngộ Nibbāna. Truyền thống chú giải Theravāda đồng nhất Nālaka với Upatissagāma, một làng Bà-la-môn không xa Rājagaha, và xem đây là quê sinh của Sāriputta cũng như nơi ngài trở về cuối đời và viên tịch; các chi tiết quê sinh, gia đình, mẹ ngài chứng quả Dự lưu và nơi viên tịch phải được ghi rõ thuộc lớp COMMENTARY/BIOGRAPHICAL TRADITION, không phải nội dung trực tiếp của SN 38. Nālakagāma cần được phân biệt với Nālandā, Jambugāma, Kolitagāma và Upatissagāma tại Sri Lanka. Vùng rộng Rājagaha–Nālandā ở Bihar là bối cảnh hiện đại hợp lý, nhưng vị trí khảo cổ chính xác của làng cổ chưa được xác nhận đủ chắc chắn; không nên gán GPS chính xác.


DỮ LIỆU ĐỀ NGHỊ

Canonical name: Nālakagāma

Short name: Nālaka

Variants: Nāla; Nālika; Nālāgāmaka và các orthographic variants có chứng cứ.

Traditional alias: Upatissagāma

Tên Việt: Nālakagāma / Làng Nālaka

Loại: gāma / village

Traditional subtype: Brahmin village

Ancient polity: Magadha

Canonical hierarchy:

Magadha
→ Nālakagāma

Regional relation:

Nālakagāma
→ gần Rājagaha
[COMMENTARY / REFERENCE]

Canonical source: SN 38

Canonical resident: Sāriputta

Canonical visitor: Jambukhādaka

Canonical teachings: Nibbāna, Bát Chánh Đạo và nhóm vấn đề trong SN 38.

Traditional birthplace of Sāriputta: Có.

Traditional death place of Sāriputta: Có.

Modern broad region: Rājagaha–Nālandā, Bihar.

Exact modern location: chưa xác nhận / còn tranh luận.

Archaeology: chưa xác nhận.

GPS: NULL.


MỨC ĐỘ CHẮC CHẮN

VERY HIGH — SN 38

Nālakagāma là một địa danh canonical.

VERY HIGH — SN 38

Nālakagāma thuộc Magadha.

VERY HIGH — SN 38

Sāriputta từng trú tại đây.

VERY HIGH — SN 38

Jambukhādaka đến gặp Sāriputta tại đây.

VERY HIGH — SN 38

Nơi này gắn với chuỗi đối thoại về Nibbāna và nhiều chủ đề giáo pháp.

VERY HIGH — SN 38.1

Nibbāna được Sāriputta giải thích qua sự đoạn tận tham, sân và si.

VERY HIGH — SN 38.1

Thánh đạo Tám ngành được nêu là con đường dẫn tới chứng ngộ Nibbāna.

HIGH — COMMENTARY / DPPN

Nālaka là làng Bà-la-môn gần Rājagaha.

HIGH — COMMENTARIAL TRADITION

Nālaka còn gọi Upatissagāma.

HIGH — THERAVĀDA BIOGRAPHICAL TRADITION

Đây là quê sinh của Sāriputta.

HIGH — THERAVĀDA BIOGRAPHICAL TRADITION

Đây là nơi Sāriputta trở về và viên tịch.

HIGH — TRADITION

Mẹ Sāriputta chứng Dự lưu trước khi ngài viên tịch.

UNCERTAIN / DISPUTED

Exact modern village.

UNCONFIRMED

Exact archaeological identification.

GPS

KHÔNG GÁN.


NHỮNG ĐIỀU CẦN TRÁNH

  1. Không coi Nālakagāma chỉ là địa danh chú giải.

  2. SN 38 trực tiếp xác nhận địa danh.

  3. Không bỏ Magadha; đây là canonical geography.

  4. Không gọi Nālakagāma là city.

  5. gāma = village.

  6. Không gọi là monastery.

  7. Không gọi là ārāma.

  8. Không gọi là cetiya.

  9. Không nhầm Jambukhādaka với Jambugāma.

  10. Jambukhādaka là một du sĩ.

  11. Jambugāma là một village khác trong DN 16.

  12. Không gán SN 38 cho Jambugāma.

  13. SN 38 setting là Nālakagāma.

  14. Không nhầm Nālakagāma với Nālandā.

  15. Không merge Nālaka và Nālandā.

  16. Mahāvastu/Northern tradition có thể khác về birthplace; phải ghi như variant tradition.

  17. Không dùng variation ấy để kết luận hai địa danh giống nhau.

  18. Không nhầm với Kolitagāma.

  19. Kolitagāma gắn với Moggallāna.

  20. Nālaka/Upatissagāma gắn với Sāriputta trong Theravāda tradition.

  21. Không gán Moggallāna sinh tại Nālakagāma.

  22. Không nhầm Upatissagāma Magadha với Upatissagāma Sri Lanka.

  23. Không nói SN 38 chứng minh Sāriputta sinh tại đây.

  24. Birthplace thuộc commentarial/biographical tradition.

  25. Không nói SN 38 chứng minh Sāriputta chết tại đây.

  26. Death-place tradition phải phân tầng.

  27. Không nhập câu chuyện mẹ Sāriputta chứng Dự lưu vào canonical SN 38 layer.

  28. Không nhập family biography thành lời Nikāya nếu source là chú giải.

  29. Không tự gán Đức Phật từng trú tại đây.

  30. Main canonical teacher tại địa điểm là Sāriputta.

  31. Không bỏ Jambukhādaka.

  32. Không bỏ Nibbāna dialogue.

  33. Không bỏ Bát Chánh Đạo.

  34. Không giới hạn source ở SN 38.1 nếu xây full source index.

  35. Nên index toàn Jambukhādaka Saṃyutta.

  36. Không lấy Rajgir GPS làm Nālakagāma GPS.

  37. Không lấy Nālandā archaeological site GPS.

  38. Không lấy một local shrine làm exact ancient village nếu chưa chứng minh.

  39. Không gọi traditional memorial là archaeological proof.

  40. Không tuyên bố đã tìm thấy nhà Sāriputta nếu chưa có archaeological evidence.

  41. Không gán một candidate hiện đại làm certainty.

  42. Candidate phải ghi PROPOSED/TRADITIONAL.

  43. GPS canonical nên NULL.

  44. Không dựng đại tu viện trong ảnh.

  45. Không dựng Nālandā Mahāvihāra làm Nālakagāma thời Đức Phật.

  46. Không dựng stūpa nếu main scene là SN 38.

  47. Main image nên là Sāriputta–Jambukhādaka.

  48. Nếu AI phải ghi MINH HỌA / PHỤC DỰNG.

  49. Không tạo quotation giả.

  50. Map phải thể hiện Magadha → Nālakagāma, còn Rājagaha relation nên ghi broad/traditional nếu không xác định exact point.


KẾT LUẬN DATABASE

CANONICAL

MAGADHA

↓

NĀLAKAGĀMA

↓

SĀRIPUTTA

↕

JAMBUKHĀDAKA

↓

SN 38

↓

NIBBĀNA

↓

đoạn tận:

RĀGA – DOSA – MOHA

↓

con đường:

ARIYA AṬṬHAṄGIKA MAGGA


COMMENTARY / THERAVĀDA BIOGRAPHY

MAGADHA

↓

RĀJAGAHA REGION

↓

NĀLAKA / UPATISSAGĀMA

↓

SĀRIPUTTA / UPATISSA

↓

quê sinh theo truyền thống

↓

trở về cuối đời

↓

giảng pháp cho mẹ

↓

mẹ chứng Dự lưu

↓

viên tịch tại quê theo truyền thống.


PHÂN BIỆT

NĀLAKAGĀMA
= Sāriputta + Jambukhādaka.

JAMBUGĀMA
= final journey, DN 16.

NĀLANDĀ
= địa danh riêng gần Rājagaha.

KOLITAGĀMA
= quê Moggallāna theo truyền thống.

UPATISSAGĀMA – SRI LANKA
= địa danh hoàn toàn khác.


MODERN

Broad region:
Rājagaha–Nālandā region, Bihar

Exact modern identification:
DISPUTED / UNCONFIRMED

Archaeological identification:
UNCONFIRMED

GPS:
NULL

Khảo cứu địa danh

Mô tả đã đối chiếu

Nālakagāma/Nālaka là một làng ở Magadha được SN 47.13 nhắc trực tiếp trong bối cảnh những ngày cuối của Sāriputta.

Đính chính

Không đồng nhất với Nāḷandā. Đây là hai tên/địa điểm khác nhau trong dữ liệu kinh điển.

Bổ sung

SN 47.13 ghi Sāriputta ở Nālakagāma thuộc Magadha, lâm bệnh nặng và viên tịch; Cunda sau đó mang y bát đến Sāvatthī.

Niên đại & lớp truyền thống

Sự kiện thuộc giai đoạn cuối đời Sāriputta; các tiểu sử/chú giải chi tiết hơn phải phân lớp nguồn.

Nikāya / Āgama / Vinaya

SN 47.13 trực tiếp chứng thực Nālakagāma ở Magadha.

Truyền thống hậu kỳ

Các nhận dạng quê sinh hoặc quan hệ với Upatissa/Nālaka trong truyền thống cần nguồn riêng.

Khảo cổ & nghiên cứu hiện đại

V11 chưa gán tọa độ khảo cổ tuyệt đối.

Định vị địa lý

Parent chắc chắn ở cấp polity: Magadha.

Nguồn đối chiếu

  1. SuttaCentral SN 47.13.
Mức độ chắc chắn: HIGH Đối chiếu: 2026-09-08 05:52:53
Viết bởi ChatGPT Đối chiếu với nội dung gốc của Nikaya Tâm Học
Đánh giá nội dungBài này hữu ích với bạn?—/5 · 0 đánh giá