Nội dung gốc & ChatGPT
Núi Vebhāra – một trong năm ngọn núi bao quanh Rājagaha
Đính chính quan trọng nhất
Vebhāra là một ngọn núi/đồi riêng của cụm Rājagaha, không phải tên khác của Tapodā, Tapodārāma hay Sattapaṇṇiguhā. Các nguồn Pāli xác định Vebhāra là một trong năm ngọn núi bao quanh Rājagaha. DPPN dẫn MN III 68 cho dữ kiện này. (Aimwell)
Micro-site được kinh điển xác định đặc biệt rõ trên núi là:
Vebhāra → sườn núi → Sattapaṇṇiguhā
DN 16 dùng trực tiếp công thức vebhārapasse sattapaṇṇiguhāyaṃ — Sattapaṇṇiguhā ở sườn Vebhāra. (Nikaya Tâm Học)
Trong khi đó, Tapodā được truyền thống/chú giải đặt ở chân Vebhāra, và Tapodārāma là ārāma quanh/gần hệ thống Tapodā. Vì vậy không nên biến toàn bộ cụm này thành một địa danh duy nhất. (Aimwell)
1. Tên chuẩn
Pāli: Vebhāra
Không dấu: Vebhara
DPPN dùng:
Vebhāra
Digital Pāli Dictionary xác định đây là danh từ giống đực và là tên một ngọn núi ngoài Rājagaha. (DPDict)
Tên Sanskrit thường gặp:
Vaibhāra
Các dạng hiện đại:
Vaibhara Hill / Vaibhava Hill
Nhưng cần phân tầng:
Vebhāra = tên Pāli cổ.
Vaibhāra = Sanskrit/traditional form.
Vaibhara/Vaibhava Hill = modern identification/transliteration.
2. Tên record đề nghị
Vebhāra (Núi Vebhāra) – Rājagaha
Tên ngắn:
Núi Vebhāra
English:
Mount Vebhāra / Vebhāra Hill
Slug hiện tại:
nui-vebhara
→ giữ nguyên.
3. Place type
Nên đặt:
place_type = mountain / hill
Không dùng:
-
ārāma;
-
vihāra;
-
cave;
-
kandarā;
-
cetiya;
-
stūpa;
-
hot spring.
Đây là parent geographical feature chứa/gắn với nhiều micro-site khác.
4. Một trong năm núi của Rājagaha
DPPN xác định Vebhāra là một trong năm ngọn núi bao quanh Rājagaha. (Aimwell)
Bộ năm thường được truyền thống Pāli nhận diện:
-
Paṇḍava
-
Gijjhakūṭa
-
Vebhāra
-
Isigili
-
Vepulla
Vì vậy DB có thể tạo collection:
Five Hills/Mountains of Rājagaha
và relation:
Vebhāra → one_of_five_hills_surrounding → Rājagaha
Không được merge năm núi thành một mountain entity.
5. Hierarchy chính
Cấu trúc:
Magadha
↓
Rājagaha region
↓
Vebhāra
Ở dưới Vebhāra, micro-site chắc nhất là:
Sattapaṇṇiguhā
vì DN 16 trực tiếp xác định:
Sattapaṇṇiguhā → on_slope_of → Vebhāra. (Nikaya Tâm Học)
6. DN 16 là nguồn canonical cực mạnh
Trong Mahāparinibbāna Sutta, Đức Phật nhắc lại với Ānanda những nơi Ngài từng trú ở Rājagaha.
Trong danh sách đó có:
Sattapaṇṇiguhā trên sườn Vebhāra. (Nikaya Tâm Học)
Điểm này xác nhận đồng thời:
Vebhāra → associated_with → Rājagaha
Sattapaṇṇiguhā → located_on_slope_of → Vebhāra
Buddha → stayed_at → Sattapaṇṇiguhā
Do đó:
Buddha visited Vebhāra landscape = YES
và chính xác hơn:
Buddha stayed at Sattapaṇṇiguhā on Vebhāra = YES.
7. Không ghi “Đức Phật ở trên đỉnh Vebhāra”
DN 16 không cần được mở rộng thành:
Đức Phật từng ở trên đỉnh núi Vebhāra.
Text cho precision tốt hơn:
Sattapaṇṇiguhā ở sườn Vebhāra.
Vì vậy database nên ưu tiên relation cụ thể này thay vì một tọa độ summit giả.
8. Sattapaṇṇiguhā – micro-site quan trọng nhất
Đây là quan hệ cần đưa nổi bật vào record.
Sattapaṇṇiguhā
= Sattapaṇṇi Cave / Hang Thất Diệp.
DN 16:
Vebhāra → slope → Sattapaṇṇiguhā. (Nikaya Tâm Học)
DPPN cũng nói hang nằm ở Vebhāra và liên hệ nơi này với cuộc kết tập sau khi Đức Phật viên tịch. (Aimwell)
Không:
Sattapaṇṇiguhā = Vebhāra.
Một bên là hang.
Một bên là núi.
9. Kết tập Phật giáo lần thứ nhất
Vebhāra đặc biệt nổi tiếng trong truyền thống Phật giáo vì:
Sattapaṇṇiguhā tại Vebhāra gắn với cuộc Kết tập lần thứ nhất tại Rājagaha.
DPPN dẫn Vin II 76 trong connection này. (Aimwell)
Tuy nhiên cần ghi thật chính xác.
Vinaya traditions đồng thuận cuộc kết tập diễn ra tại Rājagaha, trong khi chi tiết chính xác về địa điểm có những khác biệt giữa các truyền thống; một nguồn chú giải DN16 hiện đại cũng cảnh báo rằng traditions khác nhau về exact location. (Kho Tàng Pháp Đức Phật)
Vì vậy nên ghi:
First Council → traditionally associated_with → Sattapaṇṇiguhā/Vebhāra, Rājagaha
thay vì:
“khảo cổ đã chứng minh chính xác hội trường kết tập ở hang hiện nay.”
10. Mahākassapa
Nhân vật trung tâm của First Council là:
Mahākassapa.
Vì vậy Vebhāra có association rất mạnh với:
Mahākassapa → First Council → Sattapaṇṇiguhā/Vebhāra
Nhưng relation này thuộc post-Parinibbāna council narrative, không phải một sự kiện Đức Phật chủ trì.
11. Ānanda
Ānanda cũng là nhân vật cực kỳ quan trọng trong council tradition:
-
tham gia kết tập;
-
truyền tụng các bài kinh;
-
đồng thời trong DN16 chính Đức Phật nhắc Ānanda về lần từng trú ở Sattapaṇṇiguhā trên Vebhāra. (Nikaya Tâm Học)
Có thể lưu:
Ānanda → associated_with → Vebhāra
qua hai lớp:
DN16 Buddha–Ānanda recollection
và:
First Council tradition.
12. Upāli
Trong First Council tradition:
Upāli gắn đặc biệt với phần Vinaya.
Do đó person graph:
Mahākassapa
Ānanda
Upāli
→ First Council
→ Rājagaha / Sattapaṇṇiguhā / Vebhāra
Nhưng đừng ghi ba vị này là “cư dân thường trú của Vebhāra”.
13. Tapodā nằm ở chân Vebhāra theo DPPN/commentary
DPPN ghi:
Tapodā là một hồ lớn bên dưới Vebhāra, ngoài Rājagaha; dòng nước chảy ra cũng gọi Tapodā và nóng. (Aimwell)
Vì vậy có thể lưu:
Tapodā → at_foot_of → Vebhāra
Nhưng source layer phải được theo dõi cẩn thận.
DPPN về Vebhāra dẫn SA I 30f cho relation Tapodā. (Aimwell)
Do đó đây đặc biệt mạnh ở:
COMMENTARIAL GEOGRAPHY.
14. Record Tapodārāma vừa xử lý
Ta vừa xác định:
Tapodā ≠ Tapodārāma ≠ Tapodakandarā.
Vebhāra là parent geographical landmark giúp tổ chức cluster đó, nhưng không được tạo hierarchy giả quá mạnh.
An toàn:
Tapodā → at_foot_of → Vebhāra [COMMENTARY]
Tapodārāma → near/associated_with → Tapodā
Tapodārāma → associated_with → Vebhāra region
Tapodakandarā → associated_with → Tapodā/Vebhāra cluster
Không nên, nếu chưa có source trực tiếp:
Vebhāra → contains → Tapodārāma
hay:
Vebhāra → contains → Tapodakandarā.
15. Pippaliguhā
Một micro-site rất quan trọng khác của cluster này là:
Pippaliguhā (Hang Pippali)
Record đã xử lý trước cho thấy modern Pippala Cave được các nguồn Bihar đặt trên Vaibhava Hill, phía trên các suối nóng Rajgir. (Nikaya Tâm Học)
Do đó có thể có:
Pippaliguhā → associated_with → Vebhāra/Vaibhara
nhưng nên tách:
ancient textual relation
khỏi:
modern/traditional identification.
Không vì Pippala Cave hiện nằm trên Vaibhava Hill mà tự động kết luận mọi detail của ancient Pippaliguhā đã được khảo cổ xác định.
16. Cluster địa lý rất quan trọng
Database có thể xây:
Vebhāra cluster
Vebhāra
├── Sattapaṇṇiguhā — on slope, canonical direct
├── Tapodā — at foot, commentarial geography
├── Pippaliguhā — associated ancient/modern tradition
├── Tapodārāma — associated with Tapodā
└── Tapodakandarā — nearby Rājagaha lodging network
Nhưng phải lưu relation từng cạnh, không biến diagram thành canonical hierarchy cho mọi node.
17. Vinaya và Sattapaṇṇiguhā
Vinaya có bằng chứng quan trọng về Sattapaṇṇiguhā.
Danh sách trú xứ trong câu chuyện Dabba Mallaputta còn nêu riêng:
Sattapaṇṇiguhā tại sườn Vebhāra,
cùng:
-
Gijjhakūṭa;
-
Corapapāta;
-
Kāḷasilā ở Isigili;
-
Sītavana;
-
Gotamakakandarā;
-
Tindukakandarā;
-
Tapodakandarā;
-
Tapodārāma;
-
Jīvakambavana;
-
Maddakucchi Migadāya. (Nikaya Tâm Học)
Đây là bằng chứng cực tốt cho topology Rājagaha.
18. Vinaya list cho ta điều gì?
Nó cho thấy:
Vebhāra/Sattapaṇṇiguhā không phải tên bao trùm toàn bộ các trú xứ khác.
Ví dụ:
Sattapaṇṇiguhā trên Vebhāra được liệt kê riêng với:
Tapodakandarā
và
Tapodārāma. (Nikaya Tâm Học)
Do đó tuyệt đối không xây:
Sattapaṇṇiguhā → contains → Tapodārāma.
19. Vebhāra và Isigili
DN16 cho một comparison rất rõ:
Sattapaṇṇiguhā → Vebhāra
trong khi:
Kāḷasilā → Isigili. (Aimwell)
Vì vậy:
Vebhāra ≠ Isigili
và:
Sattapaṇṇiguhā ≠ Kāḷasilā.
Đây là useful validation pair.
20. Vebhāra và Gijjhakūṭa
Cũng phải tách:
Vebhāra
khỏi:
Gijjhakūṭa (Linh Thứu).
Gijjhakūṭa là một núi/đỉnh riêng trong Rājagaha; DN16 bắt đầu với Đức Phật ở Gijjhakūṭa và sau đó trong hồi tưởng liệt kê các địa điểm khác. (Nikaya Tâm Học)
Không gọi:
“Vebhāra hay Linh Thứu”.
Đó là hai entity.
21. Vebhāra và Vepulla
Tên này rất dễ nhầm:
Vebhāra
vs
Vepulla.
DPPN phân biệt Vepulla là một núi khác trong bộ năm của Rājagaha. (A Buddha Ujja)
Vì vậy entity resolver cần đặc biệt tránh fuzzy merge:
Vebhāra ≠ Vepulla.
22. Có nhiều địa danh tên Vebhāra trong văn học Pāli
Đây là lỗi entity-resolution quan trọng.
DPPN liệt kê nhiều Vebhāra khác nhau:
-
Vebhāra – núi ở Rājagaha.
-
Vebhāra – một thành phố liên quan Đức Phật Padumuttara.
-
Vebhāra – nơi sinh của Đức Phật Siddhattha.
-
Vebhāra – một thành phố trong tiền kiếp Valliya Thera.
-
variant reading khác. (Aimwell)
Record hiện tại phải là:
Vebhāra #1 – mountain at Rājagaha
Không merge với các city/hagiographical Vebhāra khác.
23. Buddha presence
Có thể đặt:
Buddha visited = YES
Buddha stayed = YES
nhưng tốt nhất relation chi tiết:
Buddha → stayed_at → Sattapaṇṇiguhā
Sattapaṇṇiguhā → on_slope_of → Vebhāra
DN16 trực tiếp hỗ trợ chuỗi này. (Nikaya Tâm Học)
Nếu DB có trường:
Buddha_resided_at_Vebhāra
có thể = YES,
nhưng note:
micro-site = Sattapaṇṇiguhā.
24. “Buddha taught at Vebhāra?”
Không nên tự động gán mọi teaching ở Rājagaha cho núi này.
DN16 chứng minh residence tại Sattapaṇṇiguhā trên Vebhāra, nhưng nếu cần:
Buddha_taught_at
hãy liên kết từng discourse/event cụ thể.
Đừng suy:
resided_at → every teaching happened there.
25. CANONICAL/NIKĀYA layer
Nên đưa tối thiểu:
DN 16 – Mahāparinibbāna Sutta
Đức Phật nhắc lại việc từng trú:
Sattapaṇṇiguhā trên sườn Vebhāra. (Nikaya Tâm Học)
MN III 68
DPPN dùng passage này để xác nhận Vebhāra là một trong năm núi bao quanh Rājagaha. (Aimwell)
Đây là canonical layer đủ mạnh để record không phụ thuộc vào truyền thống hành hương hiện đại.
26. VINAYA layer
Nên ghi:
Vinaya attestation = VERY STRONG
qua ít nhất:
-
Sattapaṇṇiguhā / First Council tradition, DPPN dẫn Vin II 76; (Aimwell)
-
mạng lodging Dabba Mallaputta với Sattapaṇṇiguhā trên Vebhāra. (Nikaya Tâm Học)
Nhưng đừng nói:
“Vinaya mô tả toàn bộ địa chất núi Vebhāra.”
Không phải vậy.
27. COMMENTARY layer
Commentary cực kỳ quan trọng cho:
Tapodā → foot of Vebhāra.
DPPN dẫn SA I 30f. (Aimwell)
Các chi tiết về:
-
nāga;
-
nước nóng;
-
Lohakumbhī hells;
thuộc commentarial cosmology.
Không dùng chúng làm modern geology.
28. Modern identification
Vebhāra thường được nhận dạng với:
Vaibhara / Vaibhava Hill tại Rajgir
Đây là một identification hiện đại/truyền thống mạnh hơn nhiều địa danh nhỏ trong cluster.
Một dấu hiệu hỗ trợ là Pippala Cave hiện được các nguồn địa phương Bihar đặt trên Vaibhava Hill, phía trên hot springs. (Nikaya Tâm Học)
Vì vậy có thể lưu:
modern_candidate_name = Vaibhara/Vaibhava Hill
modern_region = Rajgir, Bihar, India
identification_status = traditional/scholarly, strong
29. Nhưng đừng coi mọi điểm trên Vaibhara Hill đã được định vị canonical
Đây là distinction rất quan trọng.
Có thể xác định khá mạnh:
Vebhāra ↔ Vaibhara/Vaibhava Hill
nhưng điều đó không tự động xác định:
-
cửa Sattapaṇṇiguhā chính xác;
-
Pippaliguhā chính xác;
-
Tapodakandarā;
-
ranh giới Tapodārāma;
-
chính xác ancient Tapodā channel.
Mỗi child entity phải có confidence riêng.
30. Archaeology
Ở cấp:
Rājagaha/Rajgir mountain landscape
identification rất mạnh.
Ở cấp:
Vebhāra/Vaibhara Hill
cũng có traditional/topographical continuity đáng kể.
Nhưng:
một micro-site được khách hành hương đặt tên trên núi
không tự động trở thành archaeological proof.
Database nên hỗ trợ:
parent_identification_confidence ≠ child_identification_confidence.
31. GPS
Khác Tapodārāma, một mountain entity có thể có modern geographic geometry hữu ích.
Tuy nhiên một điểm latitude/longitude duy nhất thường chỉ là:
-
summit;
-
centroid;
-
map label;
chứ không đại diện toàn bộ núi.
Tốt nhất:
canonical exact GPS = NULL
nhưng có thể lưu:
modern feature = Vaibhara/Vaibhava Hill, Rajgir
và nếu schema hỗ trợ:
modern polygon / centroid / representative point
với nhãn:
modern identification of Vebhāra
không phải:
exact point where Buddha stayed.
32. Nếu schema chỉ có một GPS
Nếu hiện tại website chỉ có:
latitude + longitude
tôi vẫn khuyên:
không dùng GPS đó để biểu diễn nơi Đức Phật trú.
Nếu bắt buộc phục vụ bản đồ, field cần label:
Representative point of modern Vaibhara Hill
và không truyền xuống Sattapaṇṇiguhā/Tapodārāma/Tapodakandarā.
33. Relation graph đề nghị
Magadha → contains → Rājagaha region
Rājagaha → surrounded_by → Vebhāra
Vebhāra → one_of_five_hills_of → Rājagaha
Sattapaṇṇiguhā → on_slope_of → Vebhāra
Buddha → stayed_at → Sattapaṇṇiguhā
DN16 → attests → Sattapaṇṇiguhā_on_Vebhāra
First Council → associated_with → Sattapaṇṇiguhā/Vebhāra
Tapodā → at_foot_of → Vebhāra [COMMENTARY]
Tapodārāma → associated_with → Tapodā/Vebhāra region
Pippaliguhā → associated_with → Vebhāra/Vaibhara
Vebhāra → distinct_from → Gijjhakūṭa
Vebhāra → distinct_from → Isigili
Vebhāra → distinct_from → Vepulla
Vebhāra → distinct_from → Paṇḍava
Tên record đề nghị
Vebhāra (Núi Vebhāra) – Rājagaha
Pāli: Vebhāra
Sanskrit/traditional: Vaibhāra
Việt: Núi Vebhāra
English: Mount Vebhāra / Vebhāra Hill
Modern identification: Vaibhara/Vaibhava Hill, Rajgir
Place type: mountain / hill
Parent region: Rājagaha
Kingdom: Magadha
Slug: nui-vebhara → giữ nguyên
Mô tả ngắn đề nghị
Vebhāra là một trong năm ngọn núi bao quanh Rājagaha thuộc Magadha. Kinh DN 16 xác định Sattapaṇṇiguhā (Hang Thất Diệp) nằm trên sườn Vebhāra và kể rằng Đức Phật từng trú tại hang này; truyền thống Vinaya và hậu kỳ còn gắn Sattapaṇṇiguhā/Vebhāra với Cuộc Kết tập Phật giáo lần thứ nhất sau khi Đức Phật viên tịch. Chú giải Pāli đặt Tapodā, hồ/dòng nước nóng, ở chân Vebhāra, tạo nên một cluster địa lý quan trọng gồm Vebhāra, Sattapaṇṇiguhā, Tapodā, Tapodārāma và các địa điểm lân cận, nhưng các node này phải được giữ riêng. Vebhāra cổ thường được nhận dạng với Vaibhara/Vaibhava Hill tại Rajgir, Bihar, song việc nhận dạng ngọn núi hiện đại không tự động chứng minh tọa độ chính xác của từng hang, khe núi hay trú xứ cổ trên đó. (Aimwell)
Dữ liệu đề nghị
canonical_name: Vebhāra
display_name: Vebhāra (Núi Vebhāra) – Rājagaha
name_vi: Núi Vebhāra
sanskrit_variant: Vaibhāra
modern_name: Vaibhara / Vaibhava Hill
place_type: mountain / hill
ancient_region: Rājagaha
ancient_kingdom: Magadha
five_hills_of_Rajagaha: YES
canonical_micro_site: Sattapaṇṇiguhā
Sattapaṇṇiguhā_relation: on_slope_of Vebhāra
Buddha_presence: YES — via Sattapaṇṇiguhā
First_Council_association: YES — Vinaya/traditional
Tapodā_relation: at_foot_of Vebhāra [COMMENTARY]
Pippaliguhā_relation: associated [textual/modern tradition]
modern_broad_identification: Vaibhara/Vaibhava Hill, Rajgir, Bihar
modern_identification_confidence: HIGH at mountain/landscape level
micro_site_identification_confidence: VARIABLE
canonical_exact_GPS: NULL
Mức độ chắc chắn
Vebhāra là núi thuộc Rājagaha: RẤT CAO / CANONICAL. (Aimwell)
Một trong năm núi bao quanh Rājagaha: RẤT CAO. (Aimwell)
Sattapaṇṇiguhā nằm trên sườn Vebhāra: RẤT CAO / CANONICAL DIRECT. (Nikaya Tâm Học)
Đức Phật từng trú ở Sattapaṇṇiguhā trên Vebhāra: RẤT CAO. (Aimwell)
First Council gắn với Sattapaṇṇiguhā/Vebhāra: CAO trong Vinaya/Theravāda tradition, nhưng cần phân biệt historical tradition với exact modern cave identification. (Aimwell)
Tapodā ở chân Vebhāra: CAO trong COMMENTARIAL GEOGRAPHY. (Aimwell)
Vebhāra = modern Vaibhara/Vaibhava Hill: CAO ở mức traditional/topographical identification, nhưng không làm cho tất cả micro-site trên núi trở thành chắc chắn.
Exact point nơi Đức Phật từng trú: chính xác hơn phải gắn với Sattapaṇṇiguhā, không với một summit coordinate của Vebhāra.
Những điều cần tránh
Không merge Vebhāra = Sattapaṇṇiguhā. Núi và hang là hai entity.
Không merge Vebhāra = Tapodā. Một bên là núi, một bên là water feature.
Không merge Vebhāra = Tapodārāma. Một bên là núi, một bên là ārāma.
Không merge Vebhāra = Tapodakandarā.
Không merge Vebhāra = Gijjhakūṭa, Isigili, Vepulla hay Paṇḍava. Đây là các núi/đỉnh riêng trong cluster Rājagaha.
Đặc biệt tránh fuzzy matching:
Vebhāra ≠ Vepulla.
Không merge Vebhāra của Rājagaha với những Vebhāra khác được DPPN ghi là thành phố trong các narrative về các Đức Phật quá khứ. (Aimwell)
Không trình bày commentarial explanation về Tapodā, nāga hay Lohakumbhī như địa chất học hiện đại.
Không nói First Council archaeological hall đã được chứng minh chính xác chỉ vì truyền thống đặt cuộc kết tập tại Sattapaṇṇiguhā/Vebhāra; các truyền thống đồng ý Rājagaha nhưng có khác biệt về exact location. (Kho Tàng Pháp Đức Phật)
Không lấy tọa độ summit/centroid của Vaibhara Hill rồi gán xuống tất cả micro-site.
Canonical GPS của Vebhāra = không cần một điểm chính xác. Nếu website hỗ trợ modern geographic reference, có thể dùng Vaibhara/Vaibhava Hill, Rajgir với nhãn modern/traditional identification, còn GPS của Sattapaṇṇiguhā, Tapodārāma, Tapodakandarā và Pippaliguhā phải được đánh giá độc lập.
Với lệnh 2, trường hợp này nên ưu tiên cảnh thật của Vaibhara/Vaibhava Hill tại Rajgir làm nền chính. Infographic nên vẽ topology rõ: Magadha → Rājagaha → Vebhāra, sau đó tách Sattapaṇṇiguhā = trên sườn (CANONICAL), Tapodā = chân núi (COMMENTARY), và chỉ nối Tapodārāma/Pippaliguhā bằng quan hệ có nhãn phù hợp. Phần Kết tập lần thứ nhất nên ghi “TRUYỀN THỐNG VINAYA / THERAVĀDA”, không dựng cảnh khảo cổ giả.
Khảo cứu địa danh
Mô tả đã đối chiếu
Núi Vebhāra thuộc cụm địa lý Rājagaha.
Đính chính
Không biến nhận dạng hành hương/khảo cổ hiện đại thành dữ kiện kinh điển nếu chưa đủ chứng cứ.
Bổ sung
V19 bổ sung node riêng để hoàn thiện topology Rājagaha.
Niên đại & lớp truyền thống
Lớp địa lý kinh điển sớm.
Nikāya / Āgama / Vinaya
MN 116 trực tiếp liệt kê Vebhāra trong các núi bao quanh Rājagaha.
Truyền thống hậu kỳ
Chi tiết hậu kỳ cần phân lớp riêng.
Khảo cổ & nghiên cứu hiện đại
Chưa khẳng định tọa độ hiện đại.
Định vị địa lý
Quan hệ topology được ghi ở relation graph.
Nguồn đối chiếu
- MN 116

Mốc I : Hoàn cảnh trước khi Phật ra đời
Mốc II : Sự kiện Phật đản sanh
Mốc III: Giai đoạn tuổi thơ của Bồ tát Tất Đạt Đa
Mốc IV : Giai đoạn trưởng thành - xuất gia
Mốc V : Tầm đạo
Mốc VI : Thành đạo
Mốc VII: Những vị đệ tử đầu tiên
Mốc VIII : Tăng đoàn lớn mạnh
Mốc IX: Mười ba năm cuối cuộc đời Đức Phật
Mốc X : Đức Phật nhập niết bàn