Nội dung gốc & ChatGPT
Sahajāti – thị trấn của người Ceti
Đính chính quan trọng nhất
Sahajāti là một nigama của người Ceti, không phải một cetiya/tháp thờ và cũng không nên hiểu -jāti như một loại địa danh. Các kinh Aṅguttara đặt Tôn giả Mahācunda tại Sahajāti giữa người Ceti; ngoài ra địa danh này còn có chứng thực quan trọng trong Saṃyutta Nikāya và đặc biệt trong Vinaya Cullavagga, nơi Sahajāti trở thành một nút quan trọng của chuỗi sự kiện dẫn tới cuộc giải quyết tranh chấp “Mười điều” trước kỳ kết tập thường gọi là Kết tập lần thứ hai. (Palikanon)
Một điểm cần sửa nếu record hiện tại đang hiểu Sahajāti là địa điểm Đức Phật trực tiếp thuyết các bài AN liên quan: AN 6.46, AN 10.24 và AN 10.85 đặt Mahācunda tại Sahajāti, không đặt Đức Phật ở đó. (DhammaCitta)
1. Tên chuẩn
Pāli: Sahajāti
Variant: Sahajātā; Sahaṃjāti; một số truyền bản có dạng gần Sahañcanika trong SN. (Palikanon)
Việt: Sahajāti
English: Sahajāti
Type: nigama — township/market-town/settlement
Ancient polity: Ceti
Tên record đề nghị:
Sahajāti – thị trấn của người Ceti
Slug hiện tại:
/sahajati-ceti
nên giữ.
2. Sahajāti không phải cetiya
Cần đặc biệt tránh nhầm hai từ:
Ceti = dân tộc/lãnh thổ Ceti.
cetiya = một loại sacred site/shrine, tùy ngữ cảnh.
Sahajāti là:
một nigama trong Ceti
chứ không phải “Cetiya Sahajāti”.
Digital Pāli Dictionary cũng xác định sahajāti là tên một town ở Ceta/Ceti và ghi các textual variants. (Digital Pāḷi Dictionary)
3. Hierarchy
Cấu trúc phù hợp:
Ceti → Sahajāti
Graph:
Ceti → contains/associated_with → Sahajāti
Sahajāti → type → nigama
Không nên tự động đặt Sahajāti dưới một thành phố khác của Ceti nếu chưa có nguồn trực tiếp.
4. CANONICAL/NIKĀYA – Mahācunda tại Sahajāti
Có nhiều bài kinh đặt Tôn giả Mahācunda tại đây.
Đây là điểm khiến Sahajāti đáng được đánh dấu:
CANONICAL / REPEATEDLY ATTESTED
Các nguồn quan trọng gồm ít nhất:
-
AN 6.46 – Mahācunda Sutta
-
AN 10.24 – Cunda Sutta
-
AN 10.85
-
SN 56.30/Gavampati tradition có thêm một cộng đồng Tỳ-kheo ở Sahajāti. (DhammaCitta)
DPPN cũng tổng hợp ba Aṅguttara passages liên quan Mahācunda tại Sahajāti. (Palikanon)
5. AN 6.46 – Mahācunda Sutta
Opening:
Tôn giả Mahācunda trú giữa người Ceti tại Sahajāti. (DhammaCitta)
Bài kinh rất đáng chú ý vì Mahācunda nói về hai khuynh hướng:
Dhammayogā bhikkhū — những Tỳ-kheo chuyên tâm về Dhamma;
và
jhāyī bhikkhū — những Tỳ-kheo hành thiền.
Mahācunda phê bình việc hai nhóm:
-
coi thường nhau;
-
công kích nhau;
-
không đánh giá đúng phẩm chất của nhau.
Thông điệp tích cực là:
người học Dhamma và người hành thiền cần biết tôn trọng giá trị của nhau.
Đây là thematic tag rất tốt cho Sahajāti.
6. Không biến Sahajāti thành “trung tâm tranh luận Thiền–Giáo”
AN6.46 diễn ra ở đây, nhưng điều đó không chứng minh Sahajāti là một historical school hay một “academy” chuyên về tranh luận Thiền–Giáo.
Chỉ nên lưu:
AN6.46 → discourse_location → Sahajāti
Mahācunda → taught_at → Sahajāti
theme → dhamma practitioners and meditators
Không:
Sahajāti → Buddhist meditation academy.
7. AN 10.24
AN 10.24 cũng mở đầu:
Mahācunda trú giữa dân Ceti tại Sahajāti. (Dhammatalks)
Bài này phân tích sự khác biệt giữa:
-
tuyên bố mình biết Dhamma;
-
tuyên bố mình đã tu tập;
với việc trong thực tế tâm vẫn bị:
-
tham;
-
sân;
-
si;
-
phẫn nộ;
-
hiềm hận;
-
các bất thiện pháp khác
chi phối.
Vì vậy:
AN10.24 → directly_attests → Sahajāti
Mahācunda → taught_at → Sahajāti
8. AN 10.85
Một lần nữa opening đặt:
Mahācunda tại Sahajāti giữa người Ceti. (Dhamma Talks)
Ở đây Mahācunda nói về người khoe khoang những thiền chứng của mình — từ các jhāna tới các vô sắc định và diệt thọ tưởng định — nhưng khi được một người thiện xảo khảo sát thì có thể lộ ra sự thiếu chân thực hay thiếu nền tảng. (Dhamma Talks)
Vì vậy Sahajāti có một cluster giáo pháp khá đặc biệt gắn với Mahācunda:
Dhamma ↔ meditation
claim ↔ actual attainment
conduct ↔ genuine knowledge
9. Nhân vật canonical quan trọng nhất của Sahajāti
Đối với Nikāya layer:
Mahācunda
là nhân vật cần đặt nổi bật nhất.
Relations:
Mahācunda → stayed_at → Sahajāti
Mahācunda → taught_at → Sahajāti
AN6.46 → discourse_location → Sahajāti
AN10.24 → discourse_location → Sahajāti
AN10.85 → discourse_location → Sahajāti
Confidence: VERY HIGH. (DhammaCitta)
10. Đức Phật có mặt tại các episode này không?
Không.
Các opening formula nói:
Mahācunda trú ở Ceti tại Sahajāti.
Do đó không được chuyển thành:
Buddha → stayed_at → Sahajāti
chỉ dựa vào ba kinh này.
Các bài pháp tất nhiên thuộc truyền thống giáo pháp của Đức Phật, nhưng:
teaching authority ≠ physical presence.
11. Buddha visit Sahajāti
Một số secondary reference có câu tổng quát khiến người đọc có thể hiểu Đức Phật từng ở Sahajāti. Tuy nhiên các direct Aṅguttara passages kiểm tra ở trên đặt Mahācunda, không phải Đức Phật, tại đó. (Aimwell)
Vì vậy ở thời điểm audit này, tôi đề nghị:
Buddha_visited_Sahajāti = NOT CONFIRMED
Buddha_stayed_Sahajāti = NOT CONFIRMED
Không biến secondary summary thành direct canonical fact.
12. SN 56.30 – Gavampati
Saṃyutta Nikāya còn cung cấp một association khác.
Trong SN 56.30 – Gavampati Sutta, một nhóm Tỳ-kheo ở vùng Ceti tại Sahajāti thảo luận về:
Bốn Thánh đế.
Tôn giả Gavampati trả lời rằng người thực sự thấy một Thánh đế cũng thấy ba Thánh đế còn lại. (Sutta Friends)
Đây là một canonical association rất quan trọng.
13. Gavampati
Graph:
Gavampati → present/stayed_at → Sahajāti
Bhikkhus → assembled_at → Sahajāti
SN56.30 → discourse_context → Sahajāti
SN56.30 → theme → Four Noble Truths
Tuy nhiên textual criticism cần được lưu.
14. Sahañcanika và Sahajāti
DPPN lưu ý rằng passage SN có dạng:
Sahañcanika
trong text, nhưng scholarly correction/tradition đọc địa danh này là Sahajāti. (Palikanon)
Vì vậy database có thể ghi:
Sahañcanika = textual variant / variant reading associated with Sahajāti
nhưng nên tránh xóa dấu vết dị bản.
Đây là một trường hợp thích hợp cho field:
textual_variants
thay vì tạo duplicate place ngay lập tức.
15. VINAYA – Sahajāti cực kỳ quan trọng
Sahajāti không chỉ là một Nikāya place.
Vinaya trực tiếp chứng thực địa danh này.
Cullavagga kể chuỗi sự kiện liên quan đến tranh chấp về:
Mười điều (dasa vatthūni) của các Tỳ-kheo Vajjiputtaka tại Vesālī.
Đây là material nền tảng cho truyền thống về:
Kết tập Phật giáo lần thứ hai. (84000.org)
16. Revata đi tới Sahajāti
Vinaya cung cấp một route rất đáng lưu.
Revata đi:
Soreyya
→ Saṅkassa
→ Kaṇṇakujja
→ Udumbara
→ Aggaḷapura
→ Sahajāti. (84000.org)
Các trưởng lão theo tìm ông qua chuỗi settlement này và cuối cùng gặp ông tại Sahajāti.
17. Yasa Kākandakaputta
Tại Sahajāti:
Yasa Kākandakaputta gặp Revata
và hỏi ông về các Mười điều đang gây tranh chấp.
Revata bác bỏ các practices này và đồng ý tham gia giải quyết vấn đề. (Palikanon)
Đây là một event cực kỳ quan trọng cho place record.
Graph:
Yasa Kākandakaputta → met → Revata at Sahajāti
Yasa → questioned → Revata about Ten Points
18. Sahajāti không phải nơi Kết tập lần thứ hai cuối cùng diễn ra
Đây là distinction quan trọng.
Sahajāti là:
một pre-council / dispute-resolution staging node
nhưng việc xét xử chính thức và cuộc kết tập truyền thống gắn với:
Vesālī, đặc biệt Vālikārāma trong Vinaya narrative. (Palikanon)
Do đó không ghi:
“Kết tập lần thứ hai diễn ra tại Sahajāti.”
Sai.
Đúng hơn:
Sahajāti đóng vai trò quan trọng trong chuỗi sự kiện dẫn tới việc giải quyết tranh chấp và cuộc kết tập tại Vesālī.
19. Các Tỳ-kheo Vajjiputtaka đến Sahajāti bằng thuyền
Cullavagga cung cấp một chi tiết địa lý đặc biệt thú vị.
Các Tỳ-kheo Vajji ở Vesālī:
-
mang theo nhiều vật dụng;
-
đi bằng thuyền ngược dòng;
-
đến Sahajāti;
-
xuống thuyền tại đó. (Dhamma Talks)
Đây là evidence rất mạnh rằng Sahajāti có:
riverine access
hoặc ít nhất nằm trên một tuyến đường thủy có thể tiếp cận bằng thuyền.
20. Nhưng con sông nào?
DPPN đưa ra:
Sahajāti was on the river (Ganges?)
dấu hỏi là quan trọng. (Palikanon)
Vì vậy:
river_access = YES [VINAYA]
nhưng:
river = Gaṅgā
chỉ nên ghi:
PROPOSED / UNCERTAIN
Không biến dấu hỏi của secondary scholarship thành canonical fact.
21. Không vẽ “Sahajāti bên sông Hằng” như dữ kiện chắc chắn
Ảnh hoặc DB nên dùng:
“Có đường thủy tới Sahajāti theo Vinaya; con sông cụ thể chưa xác định chắc chắn.”
Không:
“Sahajāti nằm trên bờ sông Gaṅgā.”
trừ khi có independent identification chắc hơn.
22. Vajjiputtakas tìm cách lôi kéo Revata
Các Tỳ-kheo Vajjiputtaka đến Sahajāti mang vật dụng tu sĩ nhằm tìm sự ủng hộ của Revata.
Nhưng Revata không đứng về phía họ. (Dhamma Talks)
Đây là một important event relation:
Vajjiputtaka monks → travelled_by_boat → Sahajāti
Vajjiputtaka monks → approached → Revata
23. Sāḷha
Vinaya narrative còn đặt:
Tôn giả Sāḷha
tại Sahajāti.
Ông suy xét bên nào phù hợp Dhamma trong cuộc tranh chấp, và passage kể một vị trời Tịnh cư xác nhận nhận định của ông. (Buddha's Words)
Do đó:
Sāḷha → present_at → Sahajāti
nhưng phần devatā encounter nên được giữ đúng tầng:
VINAYA NARRATIVE
không biến thành archaeological event.
24. Later tradition – Mahāvaṃsa
Mahāvaṃsa phát triển câu chuyện Kết tập lần thứ hai và cũng đặt các sự kiện quan trọng tại Sahajāti, bao gồm Revata, Sāḷha và một hội chúng lớn. (Vipassana)
Nhưng phải phân tầng:
VINAYA
nguồn canonical cho dispute narrative.
MAHĀVAṂSA / CHRONICLE TRADITION
nguồn hậu kỳ hơn, có các chi tiết mở rộng.
Không nhập tất cả số lượng Tỳ-kheo trong Mahāvaṃsa thành canonical Vinaya data.
25. Sahajāti có hai “thời tầng” rất khác nhau
Đây là điểm rất hay cho database.
Thời Đức Phật / Nikāya
-
Mahācunda;
-
Gavampati;
-
các Tỳ-kheo;
-
nhiều bài pháp.
Sau Parinibbāna / Vinaya Second-Council narrative
-
Yasa Kākandakaputta;
-
Revata;
-
Sāḷha;
-
Vajjiputtakas;
-
tranh chấp Mười điều.
Hai nhóm event:
không cùng thời điểm.
26. Không đặt Mahācunda vào câu chuyện Kết tập lần thứ hai
Mahācunda's Sahajāti discourses thuộc canonical Nikāya setting.
Revata/Yasa/Vajjiputtaka episode thuộc Second-Council narrative sau Đức Phật.
Database phải giữ:
event_cluster_1 = Nikāya
event_cluster_2 = Vinaya post-Parinibbāna
Không merge thành một scene lịch sử duy nhất.
27. Ceti geography
Ceti là một ancient polity/people.
Secondary historical geography thường liên hệ Ceti với khu vực Bundelkhand và vùng lân cận ở miền trung-bắc Ấn Độ, nhưng đây là broad historical identification chứ không phải tọa độ Sahajāti. (Aimwell)
Có thể ghi:
broad_modern_region_candidate = Bundelkhand / adjoining central-north Indian region
với nhãn:
MODERN HISTORICAL RECONSTRUCTION
28. Không gán Sahajāti một tọa độ ở Bundelkhand
Biết Ceti ≈ broad Bundelkhand:
≠
biết Sahajāti nằm ở một archaeological mound cụ thể.
Vì vậy:
Ceti broad region ≠ Sahajāti GPS.
29. Một vấn đề địa lý đáng chú ý
Vinaya nói các Tỳ-kheo từ Vesālī đến Sahajāti:
bằng thuyền, đi ngược dòng. (Dhamma Talks)
Trong khi historical reconstruction thường đặt Ceti khá xa về phía tây/nam của Vesālī.
Đây là loại evidence cần được giữ lại để nghiên cứu, không nên giải quyết bằng cách ép Sahajāti vào một điểm hiện đại thuận tiện.
Nói cách khác:
textual geography có dữ liệu thật, nhưng modern identification vẫn chưa khóa được.
30. Exact modern identification
Trong các nguồn kiểm tra hiện tại, tôi chưa thấy bằng chứng khảo cổ đủ mạnh để nói:
“đây chính là Sahajāti cổ.”
Do đó:
exact_modern_identification = UNKNOWN
archaeological_site = UNCONFIRMED
31. GPS
GPS = NULL
Không lấy:
-
GPS của một thành phố Bundelkhand;
-
tọa độ Vesālī;
-
một điểm trên sông Hằng;
-
midpoint của Ceti;
-
vị trí được suy từ tuyến thuyền
làm canonical coordinate.
32. Bản đồ website nên thể hiện thế nào?
Có thể cho một broad regional layer:
Ceti – miền trung-bắc Ấn Độ cổ
và node:
Sahajāti (?)
nhưng phải ghi:
Vị trí minh họa cấp vùng – chưa xác định di chỉ Sahajāti.
Không dùng icon khảo cổ xác nhận.
33. Sơ đồ Nikāya nên tách riêng
SAHAJĀTI – CETI
Mahācunda
→ AN 6.46
→ AN 10.24
→ AN 10.85
Gavampati + các Tỳ-kheo
→ SN 56.30
→ Bốn Thánh đế
Đây là sơ đồ textual association, không phải chronology tuyệt đối.
34. Sơ đồ Vinaya
Nên có một panel riêng:
SAU PARINIBBĀNA – TRANH CHẤP MƯỜI ĐIỀU
Revata
Soreyya
↓
Saṅkassa
↓
Kaṇṇakujja
↓
Udumbara
↓
Aggaḷapura
↓
Sahajāti
Tại Sahajāti:
Yasa → hỏi Revata về Mười điều
Vajjiputtakas → đến bằng thuyền → tìm sự ủng hộ của Revata
↓
Vesālī / Vālikārāma
→ giải quyết tranh chấp / Second-Council tradition. (84000.org)
Panel phải ghi:
“SƠ ĐỒ THỨ TỰ VĂN BẢN – KHÔNG PHẢI BẢN ĐỒ GPS.”
35. Relation graph đề nghị
Ceti → contains/associated_with → Sahajāti
Sahajāti → type → nigama
Mahācunda → stayed_at → Sahajāti
Mahācunda → taught_at → Sahajāti
AN6.46 → discourse_location → Sahajāti
AN10.24 → discourse_location → Sahajāti
AN10.85 → discourse_location → Sahajāti
Gavampati → associated_with → Sahajāti
SN56.30 → discourse_context → Sahajāti
SN56.30 → theme → Four Noble Truths
Revata → travelled_to → Sahajāti
Yasa Kākandakaputta → met → Revata at Sahajāti
Yasa → questioned → Revata on Ten Points
Vajjiputtaka monks → travelled_by_boat → Sahajāti
Vajjiputtaka monks → approached → Revata at Sahajāti
Sāḷha → present_at → Sahajāti
Sahajāti → pre_council_event_relation → Vesālī
Second Council → final/main venue → Vesālī/Vālikārāma [tradition/Vinaya narrative]
Sahajāti → river_access → YES
Sahajāti → exact_river → UNKNOWN
Sahajāti → modern_identification → UNKNOWN
Tên record đề nghị
Sahajāti – thị trấn của người Ceti
Pāli: Sahajāti
Variants: Sahajātā; Sahaṃjāti; cf. Sahañcanika textual problem
Type: nigama / township
Ancient polity: Ceti
Canonical status: DIRECT, MULTIPLE ATTESTATIONS
Principal Nikāya figure: Mahācunda
Other canonical association: Gavampati
Vinaya figures: Revata, Yasa Kākandakaputta, Sāḷha, Vajjiputtaka monks
Modern site: unknown
GPS: NULL
Mô tả ngắn đề nghị
Sahajāti là một nigama — thị trấn/khu định cư — của người Ceti, được nhiều nguồn Pāli trực tiếp chứng thực. Trong Aṅguttara Nikāya, Tôn giả Mahācunda trú tại Sahajāti và giảng nhiều bài pháp, gồm AN 6.46, AN 10.24 và AN 10.85; Saṃyutta Nikāya cũng lưu một truyền bản liên quan Gavampati và cuộc thảo luận của các Tỳ-kheo về Bốn Thánh đế. (DhammaCitta) Sahajāti còn có vai trò đặc biệt trong Vinaya Cullavagga sau thời Đức Phật: Revata đến đây, Yasa Kākandakaputta gặp ông để hỏi về “Mười điều” của các Tỳ-kheo Vajjiputtaka, và nhóm Vajjiputtaka từ Vesālī cũng đến Sahajāti bằng thuyền để tìm sự ủng hộ của Revata. (84000.org) Đây là một mắt xích quan trọng dẫn tới việc giải quyết tranh chấp và truyền thống Kết tập lần thứ hai tại Vesālī, nhưng không nên gọi Sahajāti là địa điểm tổ chức Kết tập lần thứ hai. Vị trí hiện đại chính xác của Sahajāti và con sông được sử dụng để tới đây chưa được xác định chắc chắn; không gán GPS.
Dữ liệu đề nghị
canonical_name: Sahajāti
display_name: Sahajāti – thị trấn của người Ceti
place_type: nigama / township / settlement
ancient_polity: Ceti
canonical_attestation: DIRECT / MULTIPLE
Mahācunda_present: YES
Mahācunda_stayed: YES
Mahācunda_taught: YES
AN6.46: YES
AN10.24: YES
AN10.85: YES
Gavampati_association: YES / textual variant requires note
SN56.30: YES, with Sahañcanika/Sahajāti textual note
Buddha_present: NOT CONFIRMED in audited Sahajāti passages
Vinaya_attestation: YES / STRONG
Revata_present: YES
Yasa_Kākandakaputta_present: YES
Sāḷha_present: YES
Vajjiputtaka_monks_present: YES
Ten_Points_relation: YES
Second_Council_relation: PREPARATORY/RELATED, not final venue
river_access: YES, according to Vinaya narrative
exact_river: UNKNOWN; Gaṅgā only a secondary proposal
modern_region: broad Ceti/Bundelkhand reconstruction only
exact_modern_site: UNKNOWN
archaeology: UNCONFIRMED
GPS: NULL
Mức độ chắc chắn
Sahajāti là địa danh canonical: RẤT CAO.
Thuộc Ceti: RẤT CAO.
Là nigama: RẤT CAO. (Palikanon)
Mahācunda trú và giảng tại đây: RẤT CAO.
AN6.46 / AN10.24 / AN10.85: RẤT CAO. (DhammaCitta)
Gavampati/SN56.30 association: CAO, nhưng cần lưu textual variant Sahañcanika. (Sutta Friends)
Vinaya/Revata/Yasa/Mười điều: RẤT CAO. (84000.org)
Vajjiputtakas đến Sahajāti bằng thuyền: RẤT CAO. (Dhamma Talks)
Sahajāti nằm bên Gaṅgā: CHƯA CHẮC; secondary source chỉ nêu dưới dạng đề xuất (Ganges?). (Palikanon)
Đức Phật trực tiếp trú Sahajāti: CHƯA XÁC NHẬN trong audit hiện tại.
Exact modern identification: UNKNOWN.
GPS: NULL.
Những điều cần tránh
Không hiểu Ceti trong Sahajāti – Ceti thành cetiya và không tạo stūpa/shrine.
Không ghi Đức Phật thuyết AN6.46, AN10.24 hay AN10.85 tại Sahajāti; người thuyết là Mahācunda. (DhammaCitta)
Không gộp Sahañcanika vào Sahajāti mà xóa mất textual-variant note.
Không ghi Kết tập lần thứ hai diễn ra tại Sahajāti. Sahajāti là một nút quan trọng trước khi vụ việc được xử lý tại Vesālī/Vālikārāma. (Palikanon)
Không ghép Mahācunda/Gavampati episode thời Nikāya với Revata–Yasa episode sau Parinibbāna thành cùng một sự kiện.
Không khẳng định sông tại Sahajāti là Gaṅgā chỉ vì có nguồn thứ cấp đề xuất như vậy.
Không đặt GPS tại Bundelkhand chỉ từ broad identification của Ceti.
Exact modern location: UNKNOWN — GPS: NULL.
Nếu tiếp tục bằng 2, infographic nên chia rõ hai thời tầng: phía trên là MINH HỌA Mahācunda giảng cho các Tỳ-kheo tại Sahajāti – Ceti, với AN6.46 / AN10.24 / AN10.85 và Gavampati/SN56.30; phía dưới là panel VINAYA – SAU PARINIBBĀNA, thể hiện Revata → Sahajāti ← Yasa, “Mười điều”, các Vajjiputtaka đến bằng thuyền, rồi mũi tên Sahajāti → Vesālī/Vālikārāma, kèm cảnh báo “Sahajāti không phải địa điểm chính của Kết tập lần II; sông cụ thể và vị trí hiện đại chưa xác định; GPS không gán.”
Khảo cứu địa danh
Mô tả đã đối chiếu
Sahajāti vượt source gate trong audit Ceti.
Đính chính
Không đồng nhất với địa điểm hiện đại hoặc truyền thống hậu kỳ nếu chưa có chứng cứ độc lập.
Bổ sung
V39 bổ sung node trực tiếp được kinh sớm nêu.
Niên đại & lớp truyền thống
Early canonical geography.
Nikāya / Āgama / Vinaya
AN 10.24 và AN 10.85 trực tiếp đặt Mahācunda giữa dân Ceti tại Sahajāti.
Truyền thống hậu kỳ
Truyền thống hậu kỳ giữ thành lớp riêng.
Khảo cổ & nghiên cứu hiện đại
Không gán GPS hiện đại.
Định vị địa lý
Parent graph chỉ dùng quan hệ trực tiếp từ nguồn.
Nguồn đối chiếu
- AN 10.24; AN 10.85

Mốc I : Hoàn cảnh trước khi Phật ra đời
Mốc II : Sự kiện Phật đản sanh
Mốc III: Giai đoạn tuổi thơ của Bồ tát Tất Đạt Đa
Mốc IV : Giai đoạn trưởng thành - xuất gia
Mốc V : Tầm đạo
Mốc VI : Thành đạo
Mốc VII: Những vị đệ tử đầu tiên
Mốc VIII : Tăng đoàn lớn mạnh
Mốc IX: Mười ba năm cuối cuộc đời Đức Phật
Mốc X : Đức Phật nhập niết bàn