Nikaya Tâm HọcCon đường tuệ giác
Nikaya Tâm HọcKinh điển, nghiên cứu và các khu vực chính
Kinh sáchKinh điển, sách và tài liệu học Phật
Danh mục đầy đủ
Thời Phật Tại ThếBản đồ, Cuộc đời Đức Phật và Album ảnh
Bỏ qua menu, tới nội dung chính
Nikaya Tâm HọcKinh điển • Đức Phật • Nghiên cứu
Sāmagāma
Địa danh Phật học

Sāmagāma

Làng/thị trấn Sakya; MN 104 và AN 6.21 trực tiếp đặt Sāmagāma trong xứ Sakya.

20 lượt xem #198 mã dữ liệu 08.09.2026 ngày khởi tạo 28.09.2026 cập nhật
Khám phá theo quan hệ: Bài viết •Nhân vật •Địa danh •Sitemap tri thức
Sāmagāma
Thành phố / trung tâm

Sāmagāma

Làng/thị trấn Sakya; MN 104 và AN 6.21 trực tiếp đặt Sāmagāma trong xứ Sakya.

#198 mã dữ liệu 20 lượt xem ☸ Nikaya Tâm Học
INFOGRAPHIC ĐỊA DANH

Sāmagāma

Xem ảnh gốc ↗
Infographic Sāmagāma
01
ĐỐI CHIẾU NỘI DUNG

Nội dung gốc & ChatGPT

Nội dung dưới đây là dữ liệu gốc của Nikaya Tâm Học và được giữ nguyên để đối chiếu.

Sāmagāma – làng của người Sakya

Đính chính quan trọng nhất

Sāmagāma là một gāma — làng/khu định cư — nằm trong lãnh thổ của người Sakya (Sakka), được MN 104 trực tiếp chứng thực. Công thức Pāli mở đầu MN 104 rất rõ:

ekaṁ samayaṁ bhagavā sakkesu viharati sāmagāme

tức Đức Phật đang trú giữa những người Sakya, tại Sāmagāma. (ARNON)

Vì vậy record hiện tại có slug samagama-sakya là hợp lý. Tuy nhiên phải đặc biệt tránh nhầm Sāmagāma với Pāvā: Nigaṇṭha Nātaputta qua đời ở Pāvā, còn Đức Phật, Ānanda và sau đó Cunda ở/gặp nhau tại Sāmagāma. (Nikaya Tâm Học)


1. Tên chuẩn

Pāli: Sāmagāma
Việt: Làng Sāma / Sāmagāma / Xá-di thôn trong một số bản dịch truyền thống
English: Sāmagāma / Sāma Village
Type: gāma / village / settlement

Tên record đề nghị:

Sāmagāma (Làng Sāma) – Sakya

Có thể giữ:

slug = samagama-sakya

Không nên bỏ dấu trường âm trong canonical field:

Samagama → search/ASCII alias
Sāmagāma → canonical Pāli.


2. gāma cho biết loại địa danh

Tên:

Sāma + gāma

và bản kinh trực tiếp dùng sāmagāme.

Vì vậy ontology an toàn:

village / settlement

Không phải:

  • vihāra;

  • ārāma;

  • cetiya;

  • stūpa;

  • forest;

  • city;

  • kingdom.

Không nên tạo một “Sāmagāma Monastery” chỉ vì Đức Phật viharati tại đây.


3. Ancient political geography

MN104 nói:

sakkesu ... sāmagāme

Do đó hierarchy tốt nhất là:

Sakya country → Sāmagāma

hoặc database graph:

Sakya/Sakka → contains/associated_with → Sāmagāma

Confidence: VERY HIGH / DIRECT CANONICAL. (ARNON)


4. Không cần ép Sāmagāma làm con của Kapilavatthu

Đây là distinction quan trọng.

Canonical passage cho:

Sāmagāma → among the Sakyans

nhưng passage này không nói:

Sāmagāma → inside Kapilavatthu city

Do đó nếu database có hierarchy:

Sakya → Kapilavatthu → Sāmagāma

thì nên sửa.

An toàn hơn:

Sakya

  • Kapilavatthu

  • Sāmagāma

  • các settlement/micro-sites khác

tức Sāmagāma và Kapilavatthu không mặc định quan hệ parent-child.


5. CANONICAL/NIKĀYA – MN 104

Nguồn trực tiếp và quan trọng nhất:

MN 104 – Sāmagāma Sutta

Ngay opening setting xác nhận:

  • Đức Phật;

  • lãnh thổ Sakya;

  • Sāmagāma;

  • Đức Phật đang trú tại đây. (ARNON)

Vì vậy có thể khóa:

canonical_attestation = DIRECT

Buddha_visited = YES

Buddha_stayed = YES

Buddha_taught = YES


6. Nhân vật chính

Các nhân vật trực tiếp của episode tại Sāmagāma:

Đức Phật

Ānanda

Cunda Samaṇuddesa

tức:

Sa-di Cunda / novice Cunda.

Trang MN104 của chính Nikaya Tâm Học cũng ghi người nghe là Ānanda và Sa-di Cunda. (Nikaya Tâm Học)


7. Nigaṇṭha Nātaputta không chết tại Sāmagāma

MN104 nói rõ:

nigaṇṭho nāṭaputto pāvāyaṁ adhunākālaṅkato hoti

Nigaṇṭha Nātaputta vừa qua đời:

tại Pāvā. (ARNON)

Do đó:

Nigaṇṭha Nātaputta → died_at → Pāvā

Không:

Nigaṇṭha Nātaputta → died_at → Sāmagāma.


8. Pāvā → Sāmagāma

Cunda đã:

trải qua mùa mưa tại Pāvā

rồi đi đến:

Sāmagāma

để gặp Ānanda.

MN104 trực tiếp kể sequence này. (ARNON)

Graph:

Pāvā
→ Cunda travels
→ Sāmagāma

Đây là một narrative journey relation, không phải bằng chứng về khoảng cách hay một tuyến đường khảo cổ chính xác.


9. Cunda

MN104 gọi ông:

Cunda Samaṇuddesa

samaṇuddesa = novice / sa-di.

Ông vừa trải qua vassa ở Pāvā rồi đến Sāmagāma báo tin cho Ānanda về:

  • cái chết của Nigaṇṭha Nātaputta;

  • sự chia rẽ của các Nigaṇṭha;

  • những cuộc tranh luận sau cái chết của vị lãnh đạo. (Nikaya Tâm Học)

Relations:

Cunda → spent_vassa_at → Pāvā

Cunda → travelled_to → Sāmagāma

Cunda → reported_to → Ānanda


10. Không nên khóa danh tính Cunda quá mức

Chú giải truyền thống có khuynh hướng đồng nhất Cunda Samaṇuddesa với Mahā-Cunda, em của Sāriputta, nhưng nguồn tổng hợp cũng lưu ý các truyền thuyết về những nhân vật tên Cunda bị chồng lấn và khó phân biệt hoàn toàn. (Nikaya Tâm Học)

Do đó DB nên làm:

canonical person: Cunda Samaṇuddesa

và relation:

possible/commentarial identification → Mahā-Cunda

thay vì merge không điều kiện.


11. Ānanda ở Sāmagāma

Cunda đến:

gặp Ānanda tại Sāmagāma.

Ānanda nhận ra đây là chuyện đáng trình Đức Phật và nói với Cunda rằng hai người nên đến gặp Ngài. (ARNON)

Vì vậy:

Ānanda → present_at → Sāmagāma

Cunda → met → Ānanda at Sāmagāma


12. Sau đó cả hai gặp Đức Phật

Sequence:

Cunda → Ānanda

↓

Ānanda + Cunda → Buddha

tất cả trong narrative setting Sāmagāma. (Nikaya Tâm Học)

Vì vậy đây không chỉ là:

“Đức Phật từng đi qua Sāmagāma.”

Mà là:

Ngài trú và thuyết một bài kinh quan trọng tại đây.


13. Nguyên nhân của bài pháp

Sự kiện ở Pāvā đóng vai trò catalyst.

Sau khi Nigaṇṭha Nātaputta chết, các đệ tử Nigaṇṭha:

  • chia thành hai phe;

  • tranh cãi;

  • bất đồng;

  • công kích nhau bằng lời nói.

Ānanda lo rằng:

sau khi Đức Phật qua đời, Saṅgha cũng có thể phát sinh tranh chấp. (Nikaya Tâm Học)

Đây dẫn đến nội dung chính của MN104.


14. Sāmagāma là địa điểm của một bài kinh về chống chia rẽ

MN104 đặc biệt quan trọng cho database thematic tagging:

theme:

  • concord;

  • dispute prevention;

  • dispute resolution;

  • Saṅgha harmony;

  • post-Buddha continuity;

  • disciplinary procedure.

Trang Tâm Học tóm tắt bài kinh là phân tích nguyên nhân tranh chấp và các phương pháp xây dựng hòa hợp. (Nikaya Tâm Học)


15. 37 Bodhipakkhiyā Dhammā

Trong đối thoại, Đức Phật hỏi Ānanda liệu các Tỳ-kheo có tranh luận về những pháp Ngài đã trực tiếp giảng dạy hay không, rồi liệt kê:

  • bốn niệm xứ;

  • bốn chánh cần;

  • bốn như ý túc;

  • năm căn;

  • năm lực;

  • bảy giác chi;

  • Thánh đạo tám ngành. (Nikaya Tâm Học)

Đây là doctrinal content của:

MN104 → teaching_at → Sāmagāma

Không cần biến từng doctrine thành place property.


16. Ānanda lo về tranh luận sau Parinibbāna

Ānanda nói điều ông lo ngại là sau khi Đức Phật qua đời có thể xuất hiện tranh luận trong Tăng đoàn. (Nikaya Tâm Học)

Vì vậy Sāmagāma có một historical-textual significance đặc biệt:

Đức Phật thảo luận về cơ chế duy trì sự hòa hợp của Saṅgha sau khi Ngài mất.

Đây là một mô tả an toàn hơn việc gọi nơi này:

“nơi Đức Phật lập bộ luật cuối cùng”.


17. Sáu gốc rễ tranh chấp

MN104 phân tích các dispositions dẫn đến tranh chấp, bao gồm những nhóm như:

  • phẫn nộ/hiềm hận;

  • khinh miệt/lấn lướt;

  • ganh ghét/xan tham;

  • gian trá/xảo trá;

  • ác dục/tà kiến;

  • cố chấp/khó thuyết phục.

Trang MN104 của Tâm Học cũng tóm tắt cấu trúc này. (Nikaya Tâm Học)

Tag:

teaching_theme = roots_of_dispute


18. Bốn loại adhikaraṇa

Bài kinh còn xử lý các loại vấn đề/tranh chấp trong cộng đồng.

Trang Tâm Học tóm tắt bốn nhóm:

  • vivādādhikaraṇa — tranh luận về Dhamma/Vinaya;

  • anuvādādhikaraṇa — cáo buộc;

  • āpattādhikaraṇa — vấn đề phạm giới;

  • kiccādhikaraṇa — các Tăng sự. (Nikaya Tâm Học)

Đây là một trong những lý do MN104 có ý nghĩa lớn đối với Vinaya studies.


19. Bảy phương pháp giải quyết tranh chấp

MN104 trình bày:

satta adhikaraṇasamathā

các phương pháp dàn xếp/giải quyết những vấn đề tranh chấp.

Nguồn tóm tắt MN104 cũng mô tả bài kinh là Đức Phật đưa ra một loạt phương pháp để xử lý tranh chấp trong Saṅgha. (ARNON)

Do đó:

Sāmagāma → associated_teaching → adhikaraṇasamatha

nhưng:

place type vẫn là village.


20. Sáu Sāraṇīya-dhamma

Cuối bài, Đức Phật dạy:

sáu pháp khả niệm / sāraṇīya-dhamma

nhằm đưa tới hòa hợp và an lạc lâu dài.

MN104 kết thúc với lời Đức Phật bảo Ānanda thực hành sáu pháp này. (Nikaya Tâm Học)

Tag rất thích hợp:

theme = communal_harmony


21. Sāmagāma Sutta ≠ Sāmagāma

Entity resolution:

Sāmagāma

place

Sāmagāma Sutta

text, MN104

Graph:

MN104 Sāmagāma Sutta → discourse_location → Sāmagāma

Không merge article text với place record.


22. Sāmagāma ≠ Pāvā

Hai place nodes bắt buộc tách.

Pāvā

  • Nigaṇṭha Nātaputta chết;

  • Cunda trải qua vassa;

  • sau đó Cunda rời đi.

Sāmagāma

  • Buddha trú;

  • Ānanda có mặt;

  • Cunda đến;

  • MN104 được thuyết.

(ARNON)

Đây có lẽ là distinction quan trọng nhất của record.


23. Pāvā trong MN104 không nhất thiết giải quyết bài toán “Pāvā nào”

Ở record Pāvā trước đó cần phân biệt Buddhist Pāvā của Malla với các Pāvā/Pāvāpurī khác trong truyền thống.

MN104 chỉ cung cấp textual relation:

Cunda: Pāvā → Sāmagāma

Không nên dùng nó để suy ra tọa độ Sāmagāma bằng khoảng cách hiện đại giữa các candidate sites.


24. VINAYA

MN104 chứa material rất gần với Vinaya:

  • adhikaraṇa;

  • dispute resolution;

  • communal procedure.

Nhưng:

nội dung mang tính Vinaya ≠ direct Vinaya place attestation.

Trong audit hiện tại, tôi chưa xác nhận một Vinaya Piṭaka passage độc lập đặt Đức Phật:

at Sāmagāma.

Do đó nên lưu:

vinaya_relevance = HIGH

nhưng:

vinaya_direct_place_attestation = NOT CONFIRMED IN THIS AUDIT

Không tự động gán Vinaya citation chỉ vì các adhikaraṇasamatha cũng thuộc hệ thống Vinaya.


25. COMMENTARY

Commentary rất hữu ích cho:

  • giải thích Cunda;

  • chi tiết pháp lý;

  • identification giữa các nhân vật tên Cunda.

Nhưng canonical geography đã đủ mạnh nhờ MN104.

Do đó source priority của record:

CANONICAL MN104 → COMMENTARY

khác hoàn toàn Mātikagāma trước đó, nơi place story chủ yếu thuộc Dhammapada Commentary.


26. Sāmagāma là canonical place

Điểm này nên thể hiện bằng badge:

CANONICAL / DIRECTLY ATTESTED

Không ghi:

“Sāmagāma chỉ được biết từ chú giải.”

Sai.

MN104 trực tiếp mở đầu bằng Sāmagāma. (ARNON)


27. Buddha presence

Có thể khóa:

Buddha_visited = YES

Buddha_stayed = YES

Buddha_taught = YES

direct_source = MN104

confidence = VERY HIGH


28. Ānanda presence

Tương tự:

Ānanda_present = YES

confidence = VERY HIGH

Cunda tới gặp ông ở Sāmagāma và sau đó hai người cùng gặp Đức Phật. (ARNON)


29. Cunda presence

Cunda_present = YES

confidence = VERY HIGH

Nhưng:

Cunda resident_of Sāmagāma = NO EVIDENCE

Ông đến đây từ Pāvā.

Đây là distinction DB rất đáng giữ.


30. Nigaṇṭha Nātaputta presence

Không có evidence ông ở Sāmagāma trong episode.

Nên lưu:

Nigaṇṭha Nātaputta → event_context_of → MN104

nhưng:

Nigaṇṭha Nātaputta → present_at → Sāmagāma = NO

death_place = Pāvā. (ARNON)


31. MODERN RESEARCH / GEOGRAPHY

Đây là phần cần cực kỳ thận trọng.

Canonical text chỉ cho chúng ta một anchor rất mạnh:

Sāmagāma thuộc lãnh thổ Sakya.

Nhưng điều đó chưa đủ để định vị chính xác một modern village.

Trong audit hiện tại tôi không tìm được bằng chứng khảo cổ đủ mạnh để xác nhận một modern site cụ thể là Sāmagāma.

Do đó:

exact_modern_identification = UNKNOWN


32. Không tự động đặt Sāmagāma ở Kapilvastu/Tilaurakot

Ngay cả khi ancient Sakya country thường được nghiên cứu qua Kapilavatthu/Tilaurakot và các khu vực Nepal–Ấn Độ lân cận, điều đó không có nghĩa mọi làng Sakya đều nằm ngay tại Kapilavatthu.

Không:

Sāmagāma GPS = Kapilavatthu GPS

Không:

Sāmagāma = Tilaurakot

nếu không có independent evidence.


33. Không tự động đặt ở Nepal hoặc Uttar Pradesh

Ancient Sakya territory vượt qua cách chúng ta hình dung bằng biên giới quốc gia hiện đại.

Do đó canonical record không nên khóa:

Country = Nepal

hoặc:

Country = India

chỉ từ cụm sakkesu.

Có thể ghi:

Broad ancient region: Sakya country, Himalayan/Terai cultural zone.

Nhưng modern country:

UNCONFIRMED for exact Sāmagāma site.


34. Archaeology

Đề nghị:

Textual existence: VERY HIGH

Sakya affiliation: VERY HIGH

Buddha residence: VERY HIGH

MN104 discourse location: VERY HIGH

Modern archaeological identification: UNKNOWN/UNCONFIRMED

Exact village footprint: UNKNOWN

GPS: NULL


35. Không dùng route Pāvā → Sāmagāma để triangulate

MN104 nói Cunda:

Pāvā → Sāmagāma

nhưng không cho:

  • distance;

  • direction;

  • intermediate stops;

  • travel duration đủ để geolocate;

  • road.

Vì vậy không vẽ một đường khảo cổ chính xác nối candidate Fazilnagar với một điểm Sakya giả định.


36. Nếu làm bản đồ

Chỉ nên dùng:

SƠ ĐỒ QUAN HỆ VĂN BẢN – KHÔNG THEO TỶ LỆ

Ví dụ:

Sakya country
↓
Sāmagāma
→ Buddha / Ānanda

và một narrative arrow:

Pāvā
Cunda hoàn tất mùa mưa và mang tin
→
Sāmagāma

Không phải GPS map.


37. Relation graph đề nghị

Sakya/Sakka → contains/associated_with → Sāmagāma

Sāmagāma → type → gāma/village

MN104 → directly_attests → Sāmagāma

MN104 → discourse_location → Sāmagāma

Buddha → stayed_at → Sāmagāma

Buddha → taught_at → Sāmagāma

Ānanda → present_at → Sāmagāma

Cunda Samaṇuddesa → travelled_to → Sāmagāma

Cunda → met → Ānanda at Sāmagāma

Cunda + Ānanda → approached → Buddha at Sāmagāma

Nigaṇṭha Nātaputta → died_at → Pāvā

Cunda → spent_vassa_at → Pāvā

Pāvā → narrative_origin_of_Cunda → Sāmagāma

MN104 → theme → Saṅgha harmony

MN104 → theme → dispute prevention

MN104 → teaches → adhikaraṇasamatha

MN104 → teaches → sāraṇīyadhamma

Sāmagāma → distinct_from → Pāvā

Sāmagāma → distinct_from → Kapilavatthu


Tên record đề nghị

Sāmagāma (Làng Sāma) – Sakya

Pāli: Sāmagāma
ASCII alias: Samagama
Việt: Sāmagāma / Làng Sāma / Xá-di thôn
English: Sāmagāma / Sāma Village
Type: gāma / village / settlement
Ancient polity: Sakya/Sakka
Primary source: MN104 – Sāmagāma Sutta
Canonical status: DIRECT
Slug: samagama-sakya — nên giữ
GPS: NULL


Mô tả ngắn đề nghị

Sāmagāma là một làng (gāma) trong lãnh thổ của người Sakya, được MN 104 – Sāmagāma Sutta trực tiếp ghi nhận là nơi Đức Phật trú và thuyết pháp. Khi Nigaṇṭha Nātaputta vừa qua đời tại Pāvā, các đệ tử của ông rơi vào chia rẽ và tranh luận. Sau khi hoàn tất mùa an cư tại Pāvā, Sa-di Cunda đến Sāmagāma báo tin cho Ānanda; Ānanda cùng Cunda sau đó trình sự việc với Đức Phật. Từ sự kiện này, Đức Phật giảng về nguyên nhân của tranh chấp, các loại vấn đề phát sinh trong cộng đồng, các phương pháp giải quyết tranh chấp và những nguyên tắc duy trì hòa hợp trong Tăng đoàn. (Nikaya Tâm Học) Sāmagāma phải được phân biệt với Pāvā — nơi Nigaṇṭha Nātaputta qua đời — và không nên tự động đặt dưới Kapilavatthu. Vị trí khảo cổ hiện đại chính xác của làng chưa được xác định chắc chắn, nên không gán GPS.

Dữ liệu đề nghị

canonical_name: Sāmagāma
display_name: Sāmagāma (Làng Sāma) – Sakya
ascii_alias: Samagama
traditional_vi: Làng Sāma / Xá-di thôn
place_type: gāma / village / settlement
ancient_polity: Sakya/Sakka
canonical_attestation: DIRECT
primary_source: MN104 – Sāmagāma Sutta
Buddha_visited: YES
Buddha_stayed: YES
Buddha_taught: YES
Ānanda_present: YES
Cunda_Samaṇuddesa_present: YES
Nigaṇṭha_Nātaputta_present: NO EVIDENCE
Nigaṇṭha_Nātaputta_death_place: Pāvā
Cunda_previous_location: Pāvā
teaching_theme: dispute, concord, Saṅgha harmony, adhikaraṇasamatha, sāraṇīyadhamma
vinaya_relevance: HIGH
vinaya_direct_place_attestation: NOT CONFIRMED IN THIS AUDIT
exact_modern_location: UNKNOWN
archaeological_identification: UNCONFIRMED
GPS: NULL

Mức độ chắc chắn

Tên Sāmagāma: RẤT CAO.

Place type gāma/village: RẤT CAO.

Thuộc Sakya/Sakka: RẤT CAO / DIRECT CANONICAL. MN104 trực tiếp dùng sakkesu ... sāmagāme. (ARNON)

Đức Phật trú tại Sāmagāma: RẤT CAO.

MN104 được thuyết tại đây: RẤT CAO. (ARNON)

Ānanda ở đây: RẤT CAO.

Cunda đến đây từ Pāvā: RẤT CAO.

Nigaṇṭha Nātaputta chết ở Pāvā, không phải Sāmagāma: RẤT CAO. (ARNON)

Sāmagāma trực thuộc Kapilavatthu: KHÔNG ĐƯỢC XÁC LẬP.

Modern identification: CHƯA XÁC ĐỊNH.

Archaeology: CHƯA XÁC ĐỊNH.

GPS: NULL.

Những điều cần tránh

Không merge Sāmagāma = Pāvā. Pāvā là nơi Nigaṇṭha Nātaputta qua đời và nơi Cunda vừa trải qua mùa mưa; Sāmagāma là nơi Cunda đến gặp Ānanda và nơi Đức Phật thuyết MN104. (ARNON)

Không ghi Nigaṇṭha Nātaputta chết tại Sāmagāma.

Không merge Sāmagāma Sutta với Sāmagāma: một bên là văn bản MN104, một bên là địa danh.

Không tự động biến Sāmagāma thành monastery chỉ vì Đức Phật viharati ở đó.

Không đặt Sāmagāma làm micro-site của Kapilavatthu nếu chưa có nguồn.

Không khóa Cunda Samaṇuddesa = Mahā-Cunda ở tầng canonical; identification này nên có badge COMMENTARY/TRADITION. (Nikaya Tâm Học)

Không suy vị trí hiện đại từ Pāvā, Kapilavatthu hay biên giới Nepal/India.

Exact modern location = UNKNOWN — GPS = NULL.

Với lệnh 2, ảnh nên lấy MINH HỌA một làng Sakya làm cảnh chính, với Đức Phật giảng cho Ānanda, Cunda và Tăng chúng; không đặt Nigaṇṭha Nātaputta trong cảnh, vì ông đã mất tại Pāvā. Sơ đồ nổi bật nên là Pāvā [Nigaṇṭha Nātaputta qua đời; Cunda an cư] → Cunda mang tin → Sāmagāma [Ānanda + Đức Phật; MN104], kèm nhãn “SƠ ĐỒ QUAN HỆ VĂN BẢN – KHÔNG PHẢI BẢN ĐỒ GPS”; panel chính có thể nhấn mạnh 6 gốc tranh chấp → các phương pháp giải quyết → 6 sāraṇīyadhamma → hòa hợp Tăng đoàn, và phần hiện đại phải ghi rõ “Sakya country – vị trí hiện đại chính xác chưa xác định – GPS không gán.”

Khảo cứu địa danh

Mô tả đã đối chiếu

Sāmagāma vượt source gate như một settlement thuộc Sakya.

Đính chính

Không đồng nhất với địa điểm hiện đại hoặc truyền thống hậu kỳ nếu chưa có chứng cứ độc lập.

Bổ sung

V36 FAST-BATCH bổ sung và nối vào polity graph.

Niên đại & lớp truyền thống

Early canonical geography.

Nikāya / Āgama / Vinaya

Làng/thị trấn Sakya; MN 104 và AN 6.21 trực tiếp đặt Sāmagāma trong xứ Sakya.

Truyền thống hậu kỳ

Các nhận dạng hậu kỳ phải giữ thành lớp riêng.

Khảo cổ & nghiên cứu hiện đại

Không gán tọa độ hiện đại.

Định vị địa lý

Parent polity được chính văn nêu trực tiếp.

Nguồn đối chiếu

  1. MN 104; AN 6.21
Mức độ chắc chắn: HIGH Đối chiếu: 2026-09-08 09:15:16
Viết bởi ChatGPT Đối chiếu với nội dung gốc của Nikaya Tâm Học
Đánh giá nội dungBài này hữu ích với bạn?—/5 · 0 đánh giá